TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,519,089
|
1,605,936
|
1,670,195
|
1,945,387
|
1,986,841
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
36,513
|
126,891
|
54,665
|
152,045
|
271,992
|
1. Tiền
|
36,428
|
126,806
|
54,580
|
151,960
|
191,492
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
85
|
85
|
85
|
85
|
80,500
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
334,081
|
271,926
|
326,199
|
380,450
|
376,743
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
28,500
|
30,000
|
50,000
|
65,000
|
70,000
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
663,905
|
614,230
|
830,042
|
881,034
|
783,539
|
1. Phải thu khách hàng
|
226,865
|
199,057
|
175,632
|
210,680
|
276,999
|
2. Trả trước cho người bán
|
246,535
|
179,477
|
272,303
|
316,059
|
272,810
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
134,238
|
145,066
|
197,886
|
258,578
|
166,836
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12,977
|
-19,410
|
-19,410
|
-23,425
|
-26,057
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
474,924
|
568,429
|
448,378
|
518,207
|
535,352
|
1. Hàng tồn kho
|
475,043
|
568,429
|
448,378
|
518,207
|
535,352
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-119
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,666
|
24,460
|
10,912
|
13,651
|
19,214
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
395
|
521
|
558
|
659
|
505
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,727
|
23,912
|
10,346
|
12,986
|
18,706
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,544
|
26
|
7
|
5
|
3
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
318,802
|
379,233
|
511,500
|
558,405
|
617,005
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
273,850
|
224,756
|
180,333
|
156,623
|
140,228
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
272,839
|
223,841
|
179,515
|
155,901
|
116,543
|
- Nguyên giá
|
584,709
|
559,096
|
440,045
|
444,425
|
406,063
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-311,870
|
-335,255
|
-260,530
|
-288,524
|
-289,520
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
23,060
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25,095
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2,035
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,011
|
914
|
818
|
722
|
625
|
- Nguyên giá
|
2,285
|
2,285
|
2,285
|
2,285
|
1,925
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,275
|
-1,371
|
-1,467
|
-1,564
|
-1,300
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
21,219
|
20,365
|
- Nguyên giá
|
0
|
14,541
|
79,481
|
139,836
|
182,030
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-14,541
|
-79,481
|
-118,617
|
-161,665
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
32,795
|
140,095
|
303,349
|
295,165
|
350,275
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
32,795
|
140,095
|
303,349
|
295,165
|
350,275
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,262
|
12,444
|
25,637
|
36,004
|
53,823
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,141
|
12,326
|
9,672
|
8,182
|
10,704
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
121
|
119
|
15,965
|
27,822
|
43,118
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,837,891
|
1,985,169
|
2,181,695
|
2,503,792
|
2,603,846
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,415,747
|
1,401,266
|
1,524,600
|
1,585,541
|
1,646,525
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,317,853
|
1,299,462
|
1,364,727
|
1,472,932
|
1,613,251
|
1. Vay và nợ ngắn
|
667,377
|
627,052
|
711,385
|
822,086
|
980,272
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
110,751
|
95,275
|
99,701
|
56,877
|
85,104
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22,296
|
47,296
|
47,302
|
70,487
|
15,921
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,888
|
7,636
|
37,386
|
36,111
|
51,516
|
6. Phải trả người lao động
|
4,412
|
10,138
|
4,560
|
5,552
|
4,342
|
7. Chi phí phải trả
|
671
|
579
|
3,791
|
2,984
|
817
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
507,730
|
508,758
|
457,874
|
472,920
|
469,277
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
97,895
|
101,805
|
159,873
|
112,610
|
33,274
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
1,910
|
1,915
|
8,983
|
16,801
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
97,895
|
99,895
|
59,893
|
70,533
|
13,551
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
422,144
|
583,902
|
657,095
|
918,251
|
957,321
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
422,144
|
583,902
|
657,095
|
918,251
|
957,321
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
280,695
|
380,695
|
437,790
|
583,947
|
763,947
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
60,284
|
60,125
|
60,125
|
62,638
|
63,555
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2,294
|
2,294
|
2,294
|
2,294
|
2,294
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,410
|
10,410
|
10,410
|
10,410
|
10,410
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32,098
|
89,239
|
99,544
|
77,998
|
65,988
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,728
|
2,728
|
2,728
|
2,728
|
2,728
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
36,363
|
41,140
|
41,507
|
179,886
|
51,128
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,837,891
|
1,985,169
|
2,181,695
|
2,503,792
|
2,603,846
|