単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,519,089 1,605,936 1,670,195 1,945,387 1,986,841
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,513 126,891 54,665 152,045 271,992
1. Tiền 36,428 126,806 54,580 151,960 191,492
2. Các khoản tương đương tiền 85 85 85 85 80,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 334,081 271,926 326,199 380,450 376,743
1. Đầu tư ngắn hạn 28,500 30,000 50,000 65,000 70,000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 663,905 614,230 830,042 881,034 783,539
1. Phải thu khách hàng 226,865 199,057 175,632 210,680 276,999
2. Trả trước cho người bán 246,535 179,477 272,303 316,059 272,810
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 134,238 145,066 197,886 258,578 166,836
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,977 -19,410 -19,410 -23,425 -26,057
IV. Tổng hàng tồn kho 474,924 568,429 448,378 518,207 535,352
1. Hàng tồn kho 475,043 568,429 448,378 518,207 535,352
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -119 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,666 24,460 10,912 13,651 19,214
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 395 521 558 659 505
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,727 23,912 10,346 12,986 18,706
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,544 26 7 5 3
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 318,802 379,233 511,500 558,405 617,005
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 273,850 224,756 180,333 156,623 140,228
1. Tài sản cố định hữu hình 272,839 223,841 179,515 155,901 116,543
- Nguyên giá 584,709 559,096 440,045 444,425 406,063
- Giá trị hao mòn lũy kế -311,870 -335,255 -260,530 -288,524 -289,520
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 23,060
- Nguyên giá 0 0 0 0 25,095
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -2,035
3. Tài sản cố định vô hình 1,011 914 818 722 625
- Nguyên giá 2,285 2,285 2,285 2,285 1,925
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,275 -1,371 -1,467 -1,564 -1,300
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 21,219 20,365
- Nguyên giá 0 14,541 79,481 139,836 182,030
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -14,541 -79,481 -118,617 -161,665
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32,795 140,095 303,349 295,165 350,275
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32,795 140,095 303,349 295,165 350,275
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,262 12,444 25,637 36,004 53,823
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,141 12,326 9,672 8,182 10,704
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 121 119 15,965 27,822 43,118
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,837,891 1,985,169 2,181,695 2,503,792 2,603,846
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,415,747 1,401,266 1,524,600 1,585,541 1,646,525
I. Nợ ngắn hạn 1,317,853 1,299,462 1,364,727 1,472,932 1,613,251
1. Vay và nợ ngắn 667,377 627,052 711,385 822,086 980,272
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 110,751 95,275 99,701 56,877 85,104
4. Người mua trả tiền trước 22,296 47,296 47,302 70,487 15,921
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,888 7,636 37,386 36,111 51,516
6. Phải trả người lao động 4,412 10,138 4,560 5,552 4,342
7. Chi phí phải trả 671 579 3,791 2,984 817
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 507,730 508,758 457,874 472,920 469,277
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 97,895 101,805 159,873 112,610 33,274
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 1,910 1,915 8,983 16,801
4. Vay và nợ dài hạn 97,895 99,895 59,893 70,533 13,551
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 422,144 583,902 657,095 918,251 957,321
I. Vốn chủ sở hữu 422,144 583,902 657,095 918,251 957,321
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280,695 380,695 437,790 583,947 763,947
2. Thặng dư vốn cổ phần 60,284 60,125 60,125 62,638 63,555
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,294 2,294 2,294 2,294 2,294
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,410 10,410 10,410 10,410 10,410
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32,098 89,239 99,544 77,998 65,988
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,728 2,728 2,728 2,728 2,728
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 36,363 41,140 41,507 179,886 51,128
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,837,891 1,985,169 2,181,695 2,503,792 2,603,846