単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,906,590 1,900,513 2,094,013 1,901,824 2,055,313
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 196,581 149,643 106,493 116,818 81,434
1. Tiền 196,581 149,643 106,493 116,818 81,434
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 195,820 358,637 452,689 423,875 371,798
1. Đầu tư ngắn hạn 70,000 50,000 50,000 50,000 57,000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,023,587 972,038 1,001,070 654,156 766,925
1. Phải thu khách hàng 346,449 316,695 242,818 199,699 216,985
2. Trả trước cho người bán 315,244 297,551 526,378 450,498 549,586
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 343,441 340,541 265,158 38,302 34,585
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27,883 -29,083 -33,285 -34,343 -34,231
IV. Tổng hàng tồn kho 457,047 397,971 503,520 670,048 756,565
1. Hàng tồn kho 457,047 397,971 503,520 670,048 756,565
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 33,555 22,224 30,240 36,926 78,590
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 375 666 727 1,035 674
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 33,177 21,556 23,851 32,313 37,623
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 3 5,662 3,578 40,294
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 617,419 613,958 438,291 764,720 737,044
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 222,894 222,894
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 222,894 222,894
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 148,515 139,287 131,099 183,228 175,124
1. Tài sản cố định hữu hình 126,470 117,789 110,148 162,824 155,267
- Nguyên giá 440,372 440,619 441,944 505,042 507,952
- Giá trị hao mòn lũy kế -313,902 -322,830 -331,796 -342,218 -352,685
2. Tài sản cố định thuê tài chính 21,492 20,969 20,446 19,923 19,400
- Nguyên giá 25,095 25,095 25,095 25,095 25,095
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,603 -4,126 -4,649 -5,172 -5,695
3. Tài sản cố định vô hình 553 529 505 481 457
- Nguyên giá 1,925 1,925 1,925 1,925 1,925
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,372 -1,396 -1,420 -1,444 -1,468
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 53,986 86,708 85,842 110,665 83,616
- Nguyên giá 176,765 209,184 209,432 236,165 209,432
- Giá trị hao mòn lũy kế -122,779 -122,476 -123,589 -125,500 -125,817
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 367,718 367,718 197,290 226,927 229,630
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 347,718 347,718 177,290 206,927 209,630
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,896 13,157 16,891 13,918 18,693
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,904 13,165 16,899 13,357 18,701
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi -8 -8 -8 561 -8
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,524,010 2,514,471 2,532,303 2,666,544 2,792,357
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,537,470 1,491,444 1,459,311 1,568,364 1,740,677
I. Nợ ngắn hạn 1,420,237 1,366,485 1,278,947 1,273,776 1,390,001
1. Vay và nợ ngắn 865,209 875,470 819,036 875,443 874,120
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 62,236 75,716 155,039 105,998 201,634
4. Người mua trả tiền trước 120,252 109,056 33,074 20,630 37,235
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,784 15,860 4,706 10,963 16,917
6. Phải trả người lao động 3,251 6,109 4,295 4,784 5,026
7. Chi phí phải trả 4,396 5,049 4,795 4,914 4,914
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 337,179 251,271 253,041 248,129 247,994
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 117,233 124,959 180,363 294,587 350,676
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 21,670 21,694 21,694 21,713 21,713
4. Vay và nợ dài hạn 92,895 100,681 156,170 269,875 319,423
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 986,539 1,023,027 1,072,993 1,098,180 1,051,680
I. Vốn chủ sở hữu 986,539 1,023,027 1,072,993 1,098,180 1,051,680
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 763,947 763,947 763,947 763,947 763,947
2. Thặng dư vốn cổ phần 63,555 63,555 63,555 63,555 63,555
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,294 2,294 2,294 2,294 2,294
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,410 10,410 10,410 10,410 10,410
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 93,329 128,822 136,434 161,448 110,940
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,728 2,728 2,152 2,152 2,152
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 53,004 53,999 96,353 96,526 100,534
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,524,010 2,514,471 2,532,303 2,666,544 2,792,357