単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,989,822 1,957,763 1,872,681 1,906,590 1,900,513
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 272,001 120,754 169,348 196,581 149,643
1. Tiền 191,501 120,754 169,348 196,581 149,643
2. Các khoản tương đương tiền 80,500 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 376,743 393,035 210,217 195,820 358,637
1. Đầu tư ngắn hạn 70,000 90,000 70,000 70,000 50,000
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 785,564 862,636 1,017,424 1,023,587 972,038
1. Phải thu khách hàng 277,213 288,772 312,801 346,449 316,695
2. Trả trước cho người bán 272,810 304,861 339,037 315,244 297,551
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 167,015 200,644 343,635 343,441 340,541
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24,425 -26,057 -27,883 -27,883 -29,083
IV. Tổng hàng tồn kho 536,173 554,712 452,281 457,047 397,971
1. Hàng tồn kho 536,173 554,712 452,281 457,047 397,971
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,340 26,627 23,411 33,555 22,224
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 505 410 312 375 666
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18,706 25,920 23,097 33,177 21,556
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 129 296 3 3 3
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 615,882 631,096 621,824 617,419 613,958
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 140,173 141,137 155,317 148,515 139,287
1. Tài sản cố định hữu hình 116,488 117,998 132,726 126,470 117,789
- Nguyên giá 406,063 414,852 439,452 440,372 440,619
- Giá trị hao mòn lũy kế -289,576 -296,854 -306,727 -313,902 -322,830
2. Tài sản cố định thuê tài chính 23,060 22,537 22,014 21,492 20,969
- Nguyên giá 25,095 25,095 25,095 25,095 25,095
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,035 -2,558 -3,081 -3,603 -4,126
3. Tài sản cố định vô hình 625 601 577 553 529
- Nguyên giá 1,925 1,925 1,925 1,925 1,925
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,300 -1,324 -1,348 -1,372 -1,396
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 20,365 46,293 45,815 53,986 86,708
- Nguyên giá 181,180 218,851 168,785 176,765 209,184
- Giá trị hao mòn lũy kế -160,815 -172,558 -122,970 -122,779 -122,476
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 349,867 350,275 368,094 367,718 367,718
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 349,867 350,275 348,094 347,718 347,718
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 53,163 58,950 9,457 10,896 13,157
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,706 11,677 9,301 10,904 13,165
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 42,458 47,272 156 -8 -8
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,605,704 2,588,860 2,494,506 2,524,010 2,514,471
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,646,193 1,620,269 1,537,429 1,537,470 1,491,444
I. Nợ ngắn hạn 1,608,123 1,582,780 1,419,315 1,420,237 1,366,485
1. Vay và nợ ngắn 975,477 952,254 872,981 865,209 875,470
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 85,097 71,634 88,554 62,236 75,716
4. Người mua trả tiền trước 15,953 58,968 98,187 120,252 109,056
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51,250 49,722 12,758 16,784 15,860
6. Phải trả người lao động 4,342 3,369 3,093 3,251 6,109
7. Chi phí phải trả 740 167 4,396 4,396 5,049
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 469,262 438,954 336,050 337,179 251,271
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 38,070 37,489 118,114 117,233 124,959
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 16,801 21,463 21,670 21,670 21,694
4. Vay và nợ dài hạn 18,347 13,188 93,646 92,895 100,681
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 44 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 959,512 968,590 957,077 986,539 1,023,027
I. Vốn chủ sở hữu 959,512 968,590 957,077 986,539 1,023,027
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 763,947 763,947 763,947 763,947 763,947
2. Thặng dư vốn cổ phần 63,555 63,555 63,555 63,555 63,555
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,294 2,294 2,294 2,294 2,294
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,410 10,410 10,410 10,410 10,410
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 63,652 78,872 65,416 93,329 128,822
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,728 2,728 2,728 2,728 2,728
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 55,654 49,512 51,454 53,004 53,999
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,605,704 2,588,860 2,494,506 2,524,010 2,514,471