|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
356,587
|
445,524
|
430,237
|
616,057
|
408,192
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
79
|
|
|
Doanh thu thuần
|
356,587
|
445,524
|
430,237
|
615,978
|
408,192
|
|
Giá vốn hàng bán
|
324,562
|
374,969
|
384,006
|
534,561
|
373,595
|
|
Lợi nhuận gộp
|
32,025
|
70,555
|
46,232
|
81,417
|
34,596
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,899
|
7,400
|
7,042
|
3,642
|
3,052
|
|
Chi phí tài chính
|
12,008
|
13,726
|
11,865
|
24,688
|
11,026
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,228
|
2,788
|
3,768
|
3,165
|
2,867
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,125
|
8,119
|
6,991
|
12,111
|
8,733
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,564
|
50,995
|
30,650
|
45,096
|
15,022
|
|
Thu nhập khác
|
52
|
1
|
-29
|
8
|
3,142
|
|
Chi phí khác
|
671
|
17,889
|
439
|
782
|
951
|
|
Lợi nhuận khác
|
-619
|
-17,889
|
-468
|
-774
|
2,191
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
-2,328
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,945
|
33,106
|
30,182
|
44,321
|
17,213
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
618
|
48
|
3,752
|
7,731
|
3,057
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
291
|
1,094
|
-2
|
102
|
8
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
909
|
1,141
|
3,750
|
7,833
|
3,065
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,035
|
31,965
|
26,431
|
36,488
|
14,147
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,884
|
4,205
|
1,538
|
995
|
454
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,151
|
27,760
|
24,893
|
35,493
|
13,693
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|