単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 482,100 356,587 445,524 430,237 616,057
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 79
Doanh thu thuần 482,100 356,587 445,524 430,237 615,978
Giá vốn hàng bán 430,672 324,562 374,969 384,006 534,561
Lợi nhuận gộp 51,428 32,025 70,555 46,232 81,417
Doanh thu hoạt động tài chính 8,479 7,899 7,400 7,042 3,642
Chi phí tài chính 8,913 12,008 13,726 11,865 24,688
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 3,247 3,228 2,788 3,768 3,165
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,705 9,125 8,119 6,991 12,111
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 40,568 15,564 50,995 30,650 45,096
Thu nhập khác 17 52 1 -29 8
Chi phí khác 2,462 671 17,889 439 782
Lợi nhuận khác -2,444 -619 -17,889 -468 -774
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,526 -2,328
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 38,124 14,945 33,106 30,182 44,321
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,725 618 48 3,752 7,731
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,599 291 1,094 -2 102
Chi phí thuế TNDN 5,323 909 1,141 3,750 7,833
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,800 14,035 31,965 26,431 36,488
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,747 2,884 4,205 1,538 995
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,053 11,151 27,760 24,893 35,493
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)