|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
430,237
|
616,057
|
408,192
|
620,144
|
536,184
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
79
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
430,237
|
615,978
|
408,192
|
620,144
|
536,184
|
|
Giá vốn hàng bán
|
384,006
|
534,561
|
373,595
|
556,796
|
484,463
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46,232
|
81,417
|
34,596
|
63,348
|
51,721
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,042
|
3,642
|
3,052
|
8,658
|
8,439
|
|
Chi phí tài chính
|
11,865
|
24,688
|
11,026
|
16,021
|
3,108
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,768
|
3,165
|
2,867
|
9,093
|
3,548
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,991
|
12,111
|
8,733
|
10,397
|
13,551
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
30,650
|
45,096
|
15,022
|
36,495
|
39,952
|
|
Thu nhập khác
|
-29
|
8
|
3,142
|
-2,967
|
223
|
|
Chi phí khác
|
439
|
782
|
951
|
2,416
|
5,221
|
|
Lợi nhuận khác
|
-468
|
-774
|
2,191
|
-5,383
|
-4,999
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
30,182
|
44,321
|
17,213
|
31,112
|
34,954
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,752
|
7,731
|
3,057
|
5,874
|
6,024
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2
|
102
|
8
|
-216
|
216
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,750
|
7,833
|
3,065
|
5,658
|
6,240
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
26,431
|
36,488
|
14,147
|
25,454
|
28,714
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,538
|
995
|
454
|
463
|
1,890
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
24,893
|
35,493
|
13,693
|
24,991
|
26,824
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|