単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 430,237 616,057 408,192 620,144 536,184
Các khoản giảm trừ doanh thu 79
Doanh thu thuần 430,237 615,978 408,192 620,144 536,184
Giá vốn hàng bán 384,006 534,561 373,595 556,796 484,463
Lợi nhuận gộp 46,232 81,417 34,596 63,348 51,721
Doanh thu hoạt động tài chính 7,042 3,642 3,052 8,658 8,439
Chi phí tài chính 11,865 24,688 11,026 16,021 3,108
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 3,768 3,165 2,867 9,093 3,548
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,991 12,111 8,733 10,397 13,551
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,650 45,096 15,022 36,495 39,952
Thu nhập khác -29 8 3,142 -2,967 223
Chi phí khác 439 782 951 2,416 5,221
Lợi nhuận khác -468 -774 2,191 -5,383 -4,999
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,182 44,321 17,213 31,112 34,954
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,752 7,731 3,057 5,874 6,024
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2 102 8 -216 216
Chi phí thuế TNDN 3,750 7,833 3,065 5,658 6,240
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,431 36,488 14,147 25,454 28,714
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,538 995 454 463 1,890
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,893 35,493 13,693 24,991 26,824
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)