単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 38,124 14,945 33,106 31,468 44,321
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,907 1,844 43,066 21,329 46,410
- Khấu hao TSCĐ 9,091 19,873 14,655 22,694 24,581
- Các khoản dự phòng 1,000 0 791
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 400 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,496 -30,037 14,685 -16,546 -3,650
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 8,913 12,008 13,726 15,181 24,688
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 49,030 16,788 76,172 52,796 90,731
- Tăng, giảm các khoản phải thu -51,497 -81,284 112,309 -10,136 65,629
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,216 19,359 -94,132 -161,208 -59,076
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 43,959 -55,953 124,938 72,084 73,488
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,710 235 -1,671 -2,561
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -8,913 -12,008 -13,726 -15,023 -24,688
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -21,388 -618 -15,846
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 12,697 -113,716 189,950 -63,156 143,524
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -10,254 -9,140 -24,249 -1,480
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -10 0 1,000
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 5,000 0 18,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -5,000 0 -177,271
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -34,245
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -93,640 0 179,271 -139,135
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -103,905 -9,140 -24,249 -14,245 -139,615
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 740,092 334,872 594,905 492,056 490,273
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -472,412 -362,891 -671,969 -396,385 -541,130
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 2,760 -363 -1,847 5,231
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -38,197 3,750
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 270,440 -28,381 -117,108 104,652 -50,857
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 179,232 -151,238 48,593 27,251 -46,948
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 92,769 271,992 120,754 169,348 196,581
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -17
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 272,001 120,754 169,348 196,581 149,643