単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 31,468 44,321 17,213 31,112 31,194
2. Điều chỉnh cho các khoản 21,329 46,410 61,325 -33,270 -49,670
- Khấu hao TSCĐ 22,694 24,581 10,597 11,665 14,030
- Các khoản dự phòng 791 5,580
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -16,546 -3,650 39,702 -60,956 -76,695
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 15,181 24,688 11,026 16,021 7,415
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 52,796 90,731 78,538 -2,158 -18,476
- Tăng, giảm các khoản phải thu -10,136 65,629 -168,708 77,493 48,109
- Tăng, giảm hàng tồn kho -161,208 -59,076 106,627 -223,173 -60,189
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 72,084 73,488 -7,642 -106,289 76,349
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,671 -2,561 1,306
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -15,023 -24,688 -11,026 -16,021 -7,738
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -38,388 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -63,156 143,524 -40,599 -270,148 39,360
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,480 -429 -63,219 -3,581
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,000 0 473 967
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 18,000 -5,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -177,271 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -34,245 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 179,271 -139,135 172,620 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -77,480
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -14,245 -139,615 -429 109,873 -85,095
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -39,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 492,056 490,273 480,307 632,660 523,346
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -396,385 -541,130 -481,318 -462,561 -475,333
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 5,231 -1,123 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 3,750 1,086
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 104,652 -50,857 -2,134 170,099 10,099
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 27,251 -46,948 -43,161 9,824 -35,635
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 169,348 196,581 149,654 106,493 116,818
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -17 0 251
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 196,581 149,643 106,493 116,318 81,434