I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10,743
|
9,484
|
8,415
|
8,558
|
38,124
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-3,038
|
29,022
|
-13,651
|
594
|
10,907
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-15,983
|
20,566
|
-8,228
|
-8,181
|
9,091
|
- Các khoản dự phòng
|
2,000
|
|
|
|
1,000
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
10,149
|
|
|
-865
|
400
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-8,178
|
-19,477
|
-9,345
|
-8,496
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
797
|
16,634
|
14,054
|
18,985
|
8,913
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7,704
|
38,507
|
-5,236
|
9,152
|
49,030
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
198,440
|
-214,709
|
124,764
|
130,286
|
-51,497
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
41,143
|
-12,546
|
57,754
|
60,107
|
3,216
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-209,695
|
97,241
|
-122,941
|
47,736
|
43,959
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,169
|
-700
|
279
|
2,445
|
-1,710
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-797
|
-16,634
|
-14,054
|
-19,725
|
-8,913
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-23,202
|
-8,757
|
|
|
-21,388
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,425
|
-117,598
|
40,567
|
230,001
|
12,697
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
13,003
|
-1,520
|
-1,196
|
|
-10,254
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
-10
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
5,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
23,621
|
|
|
-93,640
|
-5,000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-35,000
|
5,000
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
93,640
|
-93,640
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
974
|
|
|
-2,481
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
37,599
|
-36,520
|
3,804
|
-2,481
|
-103,905
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
150,000
|
-120,000
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
567,075
|
458,357
|
559,203
|
431,975
|
740,092
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-504,276
|
-565,849
|
-507,024
|
-501,529
|
-472,412
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
-1,035
|
-1,080
|
-1,071
|
2,760
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
-78,975
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
62,799
|
41,473
|
-68,901
|
-149,600
|
270,440
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
112,823
|
-112,645
|
-24,530
|
77,920
|
179,232
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
39,213
|
152,045
|
39,400
|
14,870
|
92,769
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
-20
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
152,036
|
39,400
|
14,870
|
92,769
|
272,001
|