DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,29 | -1,30 | -0,26 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,42 | 1,61 | 0,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,45 | 0,51 | 0,49 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,56 | -1,60 | -1,55 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 129,09 | 148,47 | 137,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 41,06 | 15,01 | -7,23 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,92 | 10,64 | 9,80 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,59 | 7,60 | 6,44 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 5,57 | 21,12 | 5,25 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 52,61 | 73,35 | 78,76 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 14,71 | 15,88 | 13,75 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,32 | 10,08 | 14,91 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 76,39 | 102,86 | 104,43 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -360,99 | -303,48 | -301,32 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,23 | 0,36 | 0,34 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,18 | 0,30 | 0,29 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,43 | 0,44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,56 | -2,60 | -2,55 |