DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,00 | 5,80 | 15,59 | 8,21 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23,29 | 1,64 | 11,83 | 13,64 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,99 | 0,42 | 0,27 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,88 | 3,58 | 3,15 | 2,21 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.808,36 | 10.967,10 | 3.891,05 | 1.913,40 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3,12 | 506,46 | -64,52 | -50,83 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,05 | 16,33 | 25,11 | 31,02 |
Tỷ lệ EBIT | % | 34,17 | 4,53 | 18,01 | 22,47 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,96 | 58,26 | 83,05 | 70,16 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,23 | 62,01 | 79,10 | 86,53 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 630,41 | 121,19 | 487,31 | 899,91 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1.742,57 | 148,08 | 252,31 | 216,18 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 178,04 | 34,30 | 59,74 | 79,68 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.238,36 | 289,58 | 778,81 | 1.110,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5.026,67 | 2.685,32 | 3.017,70 | 2.608,22 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,83 | 1,45 | 1,57 | 1,81 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,60 | 0,74 | 1,14 | 1,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,22 | 0,11 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,05 | 2,70 | 2,17 | 1,23 |