単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9,016,316 11,089,800 8,700,817 8,302,398 5,819,047
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 518,612 397,638 722,796 772,408 167,280
1. Tiền 429,852 290,878 417,714 172,358 162,780
2. Các khoản tương đương tiền 88,760 106,760 305,082 600,050 4,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 108,630 118,529 68,150 54,530 30,104
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,877,515 3,123,319 3,641,293 5,194,931 4,717,489
1. Phải thu khách hàng 274,619 229,338 324,471 436,016 509,575
2. Trả trước cho người bán 129,554 42,202 2,074 308 16,399
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 761,503 1,159,796 1,345,899 1,854,207 1,660,457
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,300 -15,800 -27,000 -27,000 -27,000
IV. Tổng hàng tồn kho 5,734,218 6,729,655 3,722,765 2,014,478 775,944
1. Hàng tồn kho 5,734,218 6,729,655 3,722,765 2,014,478 775,944
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 777,341 720,659 545,813 266,051 128,230
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 731,730 671,870 539,546 260,359 111,949
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 45,523 48,701 3,232 4,111 16,281
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 88 89 3,035 1,582 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 737,075 1,475,028 2,397,711 991,000 1,216,437
I. Các khoản phải thu dài hạn 282,740 1,105,377 2,089,187 730,621 1,086,856
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 282,740 115,377 940,771 612,481 826,446
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 37,037 32,720 20,768 29,896 20,151
1. Tài sản cố định hữu hình 35,816 31,463 18,633 14,271 10,069
- Nguyên giá 42,272 43,471 29,893 28,059 24,370
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,456 -12,008 -11,260 -13,787 -14,300
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,221 1,258 2,135 15,624 10,082
- Nguyên giá 2,443 3,029 4,525 19,238 19,238
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,222 -1,772 -2,390 -3,614 -9,157
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 43,697 18,214 17,824 40,647 31,815
- Nguyên giá 45,758 45,758 23,319 46,605 33,763
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,061 -27,544 -5,495 -5,958 -1,948
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 327,426 229,994 161,032 89,425 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 648 139,930 71,608 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 179,029 639 639 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -639 0 -89,425
V. Tổng tài sản dài hạn khác 46,174 80,213 95,793 100,412 77,616
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,766 14,781 3,492 6,489 4,039
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 27,408 65,432 92,301 93,923 73,577
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,753,392 12,564,828 11,098,528 9,293,398 7,035,484
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,432,654 9,889,239 8,372,910 6,417,277 3,898,395
I. Nợ ngắn hạn 4,461,044 6,063,135 6,015,500 5,284,699 3,210,829
1. Vay và nợ ngắn 509,402 1,347,039 940,240 769,264 1,046,029
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 842,306 687,574 862,438 476,963 285,989
4. Người mua trả tiền trước 2,553,000 3,335,487 3,106,002 1,899,204 479,847
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 63,724 96,835 460,935 233,642 197,216
6. Phải trả người lao động 680 0 0 20 160
7. Chi phí phải trả 257,681 312,495 461,224 539,674 436,494
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 226,996 262,488 152,923 1,345,629 745,068
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,971,610 3,826,104 2,357,409 1,132,577 687,566
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 515,579 1,684,267 1,093,155 110,362 114,627
4. Vay và nợ dài hạn 1,973,864 1,126,834 593,931 691,055 371,117
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 440,787 475,476 342,789 265,758 129,224
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 23,363 24,527 48,534 65,402 72,599
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,320,738 2,675,589 2,725,619 2,876,121 3,137,089
I. Vốn chủ sở hữu 2,320,738 2,675,589 2,725,619 2,876,121 3,137,089
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 824,925 827,506 1,251,184 1,251,184 1,625,281
2. Thặng dư vốn cổ phần 179,620 179,314 179,039 179,039 179,039
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,300 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 704,122 1,103,498 924,127 1,368,363 1,291,766
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 20,000 20,000 20,000 20,000
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 613,371 565,272 371,269 77,536 41,002
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,753,392 12,564,828 11,098,528 9,293,398 7,035,484