TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
9,016,316
|
11,089,800
|
8,700,817
|
8,302,398
|
5,819,047
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
518,612
|
397,638
|
722,796
|
772,408
|
167,280
|
1. Tiền
|
429,852
|
290,878
|
417,714
|
172,358
|
162,780
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
88,760
|
106,760
|
305,082
|
600,050
|
4,500
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
108,630
|
118,529
|
68,150
|
54,530
|
30,104
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,877,515
|
3,123,319
|
3,641,293
|
5,194,931
|
4,717,489
|
1. Phải thu khách hàng
|
274,619
|
229,338
|
324,471
|
436,016
|
509,575
|
2. Trả trước cho người bán
|
129,554
|
42,202
|
2,074
|
308
|
16,399
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
761,503
|
1,159,796
|
1,345,899
|
1,854,207
|
1,660,457
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,300
|
-15,800
|
-27,000
|
-27,000
|
-27,000
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,734,218
|
6,729,655
|
3,722,765
|
2,014,478
|
775,944
|
1. Hàng tồn kho
|
5,734,218
|
6,729,655
|
3,722,765
|
2,014,478
|
775,944
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
777,341
|
720,659
|
545,813
|
266,051
|
128,230
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
731,730
|
671,870
|
539,546
|
260,359
|
111,949
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
45,523
|
48,701
|
3,232
|
4,111
|
16,281
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
88
|
89
|
3,035
|
1,582
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
737,075
|
1,475,028
|
2,397,711
|
991,000
|
1,216,437
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
282,740
|
1,105,377
|
2,089,187
|
730,621
|
1,086,856
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
282,740
|
115,377
|
940,771
|
612,481
|
826,446
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
37,037
|
32,720
|
20,768
|
29,896
|
20,151
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35,816
|
31,463
|
18,633
|
14,271
|
10,069
|
- Nguyên giá
|
42,272
|
43,471
|
29,893
|
28,059
|
24,370
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,456
|
-12,008
|
-11,260
|
-13,787
|
-14,300
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,221
|
1,258
|
2,135
|
15,624
|
10,082
|
- Nguyên giá
|
2,443
|
3,029
|
4,525
|
19,238
|
19,238
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,222
|
-1,772
|
-2,390
|
-3,614
|
-9,157
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
43,697
|
18,214
|
17,824
|
40,647
|
31,815
|
- Nguyên giá
|
45,758
|
45,758
|
23,319
|
46,605
|
33,763
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,061
|
-27,544
|
-5,495
|
-5,958
|
-1,948
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
327,426
|
229,994
|
161,032
|
89,425
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
648
|
139,930
|
71,608
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
179,029
|
639
|
639
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-639
|
0
|
-89,425
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
46,174
|
80,213
|
95,793
|
100,412
|
77,616
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18,766
|
14,781
|
3,492
|
6,489
|
4,039
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
27,408
|
65,432
|
92,301
|
93,923
|
73,577
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,753,392
|
12,564,828
|
11,098,528
|
9,293,398
|
7,035,484
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7,432,654
|
9,889,239
|
8,372,910
|
6,417,277
|
3,898,395
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,461,044
|
6,063,135
|
6,015,500
|
5,284,699
|
3,210,829
|
1. Vay và nợ ngắn
|
509,402
|
1,347,039
|
940,240
|
769,264
|
1,046,029
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
842,306
|
687,574
|
862,438
|
476,963
|
285,989
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,553,000
|
3,335,487
|
3,106,002
|
1,899,204
|
479,847
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
63,724
|
96,835
|
460,935
|
233,642
|
197,216
|
6. Phải trả người lao động
|
680
|
0
|
0
|
20
|
160
|
7. Chi phí phải trả
|
257,681
|
312,495
|
461,224
|
539,674
|
436,494
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
226,996
|
262,488
|
152,923
|
1,345,629
|
745,068
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,971,610
|
3,826,104
|
2,357,409
|
1,132,577
|
687,566
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
515,579
|
1,684,267
|
1,093,155
|
110,362
|
114,627
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,973,864
|
1,126,834
|
593,931
|
691,055
|
371,117
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
440,787
|
475,476
|
342,789
|
265,758
|
129,224
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
23,363
|
24,527
|
48,534
|
65,402
|
72,599
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,320,738
|
2,675,589
|
2,725,619
|
2,876,121
|
3,137,089
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,320,738
|
2,675,589
|
2,725,619
|
2,876,121
|
3,137,089
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
824,925
|
827,506
|
1,251,184
|
1,251,184
|
1,625,281
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
179,620
|
179,314
|
179,039
|
179,039
|
179,039
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-1,300
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
704,122
|
1,103,498
|
924,127
|
1,368,363
|
1,291,766
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
613,371
|
565,272
|
371,269
|
77,536
|
41,002
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,753,392
|
12,564,828
|
11,098,528
|
9,293,398
|
7,035,484
|