I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
478,999
|
494,175
|
218,916
|
582,043
|
301,620
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-420,760
|
-404,676
|
54,557
|
-528,081
|
-76,587
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,186
|
31,585
|
5,898
|
5,323
|
9,835
|
- Các khoản dự phòng
|
7,475
|
10,663
|
35,207
|
16,229
|
96,622
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-393
|
-2,091
|
6,560
|
32,148
|
34,445
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-483,343
|
-566,475
|
-152,680
|
-700,593
|
-348,770
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
51,315
|
121,641
|
159,571
|
118,811
|
131,282
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
58,239
|
89,499
|
273,473
|
53,963
|
225,032
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-161,256
|
251,913
|
52,249
|
-480,578
|
-85,119
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
541,853
|
27,175
|
3,085,964
|
1,400,761
|
1,018,199
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-456,952
|
2,175,449
|
-323,821
|
-1,025,504
|
-1,882,769
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
101,651
|
69,932
|
145,108
|
276,190
|
150,860
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-17,972
|
-173,620
|
-206,670
|
-79,039
|
-196,593
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-38,746
|
-100,198
|
-89,536
|
-274,165
|
-174,250
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,817
|
2,340,150
|
2,936,767
|
-128,372
|
-944,641
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-40,582
|
-10,294
|
-7,586
|
-2,441
|
-1,197
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,167
|
|
|
1,345
|
69,511
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-966,838
|
-3,214,918
|
-2,005,077
|
-2,115,753
|
-3,092,996
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
774,636
|
1,306,407
|
1,251,006
|
1,919,221
|
3,343,993
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-274,645
|
-107,938
|
-926,341
|
-950,580
|
-472,000
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
253,015
|
109,778
|
-152,500
|
1,206,159
|
238,110
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
35,131
|
71,180
|
267,769
|
421,318
|
559,953
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-218,116
|
-1,845,785
|
-1,572,728
|
479,269
|
645,374
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1
|
3,575
|
228,943
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-1,300
|
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,074,035
|
482,601
|
2,732,344
|
997,448
|
745,680
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-500,991
|
-1,101,515
|
-3,678,677
|
-1,103,448
|
-1,051,310
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-321,492
|
-195,285
|
-233
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
571,745
|
-615,339
|
-1,038,882
|
-301,285
|
-305,862
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
380,446
|
-120,974
|
325,157
|
49,612
|
-605,128
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
138,166
|
518,612
|
397,638
|
722,796
|
772,408
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
518,612
|
397,638
|
722,796
|
772,408
|
167,280
|