単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 142,597 92,962 8,519 280,875 24,192
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,595 -9,917 -3,944 -285,798 9,168
- Khấu hao TSCĐ 2,086 2,019 2,047 2,097 2,124
- Các khoản dự phòng 287 -10,632 0 -112
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3,358 -1,586 -4,968 1,081 -7,889
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -21,079 -26,296 -23,657 -314,084 -28,537
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 27,944 26,578 22,635 25,109 43,582
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 155,192 83,045 4,575 -4,923 33,360
- Tăng, giảm các khoản phải thu -659,097 846,940 25,116 2,265,826 1,144,562
- Tăng, giảm hàng tồn kho -58,355 315,279 19,101 36,716 -116,504
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -185,725 -480,580 -79,606 -1,297,078 -1,060,643
- Tăng giảm chi phí trả trước 17,092 26,004 14,434 -34,382 -50,277
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -76,969 -30,706 -30,513 -42,657
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11,250 -87,791 -4,057 -16,824 -12,199
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -68,561 68,561 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -3,986 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -810,705 690,505 -51,144 918,823 -104,358
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,586 -128 -305 -21 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,672 -1,048 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 89,631 78,200 -1,600 -1,026,978 -366,720
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 726,038 -798,880 2,700 151,260 318,600
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -865,382 -79,740 -23,543 -1,357,008 -810,470
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 626,870 505,567 16,620 1,996,400 893,390
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 253,813 -137,712 7,770 94,488 27,589
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 834,228 -433,740 1,642 -141,859 62,389
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 40 0 95 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 195,000 155,800 10,111 164,823 6,383
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -235,874 -343,869 -2,000 -280,253 -177,640
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -40,874 -188,028 8,111 -115,334 -171,257
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -17,350 68,736 -41,390 661,629 -213,226
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 39,395 22,045 87,780 46,390 708,020
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -1 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 22,045 90,780 46,390 708,020 494,793