単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -51,602 19,617 105,197 142,597 92,962
2. Điều chỉnh cho các khoản 90,878 6,508 8,127 12,595 -9,917
- Khấu hao TSCĐ 2,277 2,201 2,131 2,086 2,019
- Các khoản dự phòng 89,648 272 328 287 -10,632
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 31,091 8,661 9,616 3,358 -1,586
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -70,564 -39,008 -29,349 -21,079 -26,296
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 38,426 34,384 25,401 27,944 26,578
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 39,276 26,125 113,324 155,192 83,045
- Tăng, giảm các khoản phải thu -267 -102,540 -189,766 -659,097 846,940
- Tăng, giảm hàng tồn kho 97,989 79,989 -49,100 -58,355 315,279
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -48,056 -75,187 -354,237 -185,725 -480,580
- Tăng giảm chi phí trả trước 17,343 6,305 22,048 17,092 26,004
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -76,464 -15,129 -49,821 0 -76,969
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -109,890 -35,284 -32,000 -11,250 -87,791
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -68,561 68,561
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -3,986
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -80,069 -115,721 -539,552 -810,705 690,505
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,171 -1,605 1,586 -128
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 29,325 13,096 1,103 1,672 -1,048
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -416,266 -7,745 -97,050 89,631 78,200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 545,075 57,595 240,650 726,038 -798,880
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -472,000 -273,182 -215,448 -865,382 -79,740
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 238,110 84,000 667,124 626,870 505,567
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 97,724 261,204 3,648 253,813 -137,712
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 21,969 133,797 598,422 834,228 -433,740
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 40
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 228,032 5,883 211,651 195,000 155,800
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -102,904 -13,497 -408,868 -235,874 -343,869
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -233 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 124,896 -7,614 -197,217 -40,874 -188,028
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 66,795 10,461 -138,347 -17,350 68,736
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 100,484 167,280 177,742 39,395 22,045
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 0 0 0 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 167,280 177,742 39,395 22,045 90,780