単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19,617 105,197 142,597 92,962 8,519
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,508 8,127 12,595 -9,917 -3,944
- Khấu hao TSCĐ 2,201 2,131 2,086 2,019 2,047
- Các khoản dự phòng 272 328 287 -10,632 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 8,661 9,616 3,358 -1,586 -4,968
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -39,008 -29,349 -21,079 -26,296 -23,657
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 34,384 25,401 27,944 26,578 22,635
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 26,125 113,324 155,192 83,045 4,575
- Tăng, giảm các khoản phải thu -102,540 -189,766 -659,097 846,940 25,116
- Tăng, giảm hàng tồn kho 79,989 -49,100 -58,355 315,279 19,101
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -75,187 -354,237 -185,725 -480,580 -79,606
- Tăng giảm chi phí trả trước 6,305 22,048 17,092 26,004 14,434
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -15,129 -49,821 0 -76,969 -30,706
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -35,284 -32,000 -11,250 -87,791 -4,057
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -68,561 68,561 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -3,986 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -115,721 -539,552 -810,705 690,505 -51,144
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,171 -1,605 1,586 -128 -305
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 13,096 1,103 1,672 -1,048 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,745 -97,050 89,631 78,200 -1,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 57,595 240,650 726,038 -798,880 2,700
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -273,182 -215,448 -865,382 -79,740 -23,543
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 84,000 667,124 626,870 505,567 16,620
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 261,204 3,648 253,813 -137,712 7,770
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 133,797 598,422 834,228 -433,740 1,642
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 40 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,883 211,651 195,000 155,800 10,111
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -13,497 -408,868 -235,874 -343,869 -2,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,614 -197,217 -40,874 -188,028 8,111
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10,461 -138,347 -17,350 68,736 -41,390
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 167,280 177,742 39,395 22,045 87,780
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 -1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 177,742 39,395 22,045 90,780 46,390