単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 193,906 170,368 273,042 67,264 95,219
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 193,906 170,368 273,042 67,264 95,219
Giá vốn hàng bán 28,529 -24,032 124,928 30,276 61,495
Lợi nhuận gộp 165,377 194,400 148,114 36,988 33,724
Doanh thu hoạt động tài chính 29,321 21,180 27,258 28,625 183,605
Chi phí tài chính 40,136 34,262 27,224 25,261 37,798
Trong đó: Chi phí lãi vay 25,401 27,944 26,578 22,635 25,109
Chi phí bán hàng 26,506 25,699 43,703 16,848 13,316
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,691 15,093 19,241 15,712 28,378
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 109,366 140,526 85,203 7,793 137,837
Thu nhập khác 2,283 2,738 14,008 1,180 145,223
Chi phí khác 6,452 667 6,250 453 2,185
Lợi nhuận khác -4,169 2,071 7,759 726 143,038
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 105,197 142,597 92,962 8,519 280,875
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,395 7,268 10,361 2,804 34,610
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 12,525 26,294 -96,678 701 -36,380
Chi phí thuế TNDN 22,920 33,562 -86,317 3,505 -1,769
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 82,277 109,035 179,279 5,013 282,644
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,678 39 -53 -2 -3
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 80,599 108,996 179,332 5,015 282,647
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0