|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
193,906
|
170,368
|
273,042
|
67,264
|
95,219
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
193,906
|
170,368
|
273,042
|
67,264
|
95,219
|
|
Giá vốn hàng bán
|
28,529
|
-24,032
|
124,928
|
30,276
|
61,495
|
|
Lợi nhuận gộp
|
165,377
|
194,400
|
148,114
|
36,988
|
33,724
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
29,321
|
21,180
|
27,258
|
28,625
|
183,605
|
|
Chi phí tài chính
|
40,136
|
34,262
|
27,224
|
25,261
|
37,798
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25,401
|
27,944
|
26,578
|
22,635
|
25,109
|
|
Chi phí bán hàng
|
26,506
|
25,699
|
43,703
|
16,848
|
13,316
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,691
|
15,093
|
19,241
|
15,712
|
28,378
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
109,366
|
140,526
|
85,203
|
7,793
|
137,837
|
|
Thu nhập khác
|
2,283
|
2,738
|
14,008
|
1,180
|
145,223
|
|
Chi phí khác
|
6,452
|
667
|
6,250
|
453
|
2,185
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4,169
|
2,071
|
7,759
|
726
|
143,038
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
105,197
|
142,597
|
92,962
|
8,519
|
280,875
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,395
|
7,268
|
10,361
|
2,804
|
34,610
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
12,525
|
26,294
|
-96,678
|
701
|
-36,380
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
22,920
|
33,562
|
-86,317
|
3,505
|
-1,769
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
82,277
|
109,035
|
179,279
|
5,013
|
282,644
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,678
|
39
|
-53
|
-2
|
-3
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
80,599
|
108,996
|
179,332
|
5,015
|
282,647
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|