DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,12 | 18,88 | 32,43 | 33,59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,04 | 15,20 | 21,98 | 26,32 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,31 | 1,11 | 1,31 | 1,17 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,12 | 1,13 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 973,99 | 916,27 | 1.568,19 | 1.987,88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 50,29 | -5,93 | 71,15 | 26,76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,81 | 21,39 | 30,09 | 33,03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,08 | 18,27 | 31,54 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,74 | 99,50 | 99,93 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,24 | 83,65 | 84,26 | 83,49 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,96 | 44,49 | 36,51 | 39,16 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 57,54 | 54,02 | 73,88 | 65,32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,04 | 13,72 | 11,73 | 7,39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 196,38 | 251,69 | 236,15 | 254,41 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 403,97 | 548,52 | 881,84 | 1.246,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,36 | 7,58 | 7,64 | 9,94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,27 | 5,99 | 5,59 | 7,43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,24 | 0,16 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,12 | 0,13 | 0,09 |