単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 434,504 524,038 631,831 1,014,610 1,385,574
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,174 59,013 110,160 200,933 88,361
1. Tiền 26,174 59,013 110,160 200,933 88,361
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 189,411 210,920 276,930 383,900 733,600
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 91,794 122,652 111,686 156,864 213,253
1. Phải thu khách hàng 76,727 108,775 99,303 135,917 186,449
2. Trả trước cho người bán 9,391 6,899 7,598 15,248 12,451
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,535 11,971 9,780 10,692 14,397
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,859 -4,994 -4,994 -4,994 -43
IV. Tổng hàng tồn kho 109,747 108,044 99,604 213,213 230,672
1. Hàng tồn kho 110,682 109,175 100,456 213,532 230,672
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -934 -1,131 -852 -319 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,379 23,410 33,450 59,700 119,688
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,766 2,699 4,120 3,674 4,670
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,569 20,711 29,331 56,026 110,620
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 44 0 0 0 4,398
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 227,786 218,177 195,080 186,696 315,784
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 385
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 385
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 146,502 135,682 109,914 107,434 148,135
1. Tài sản cố định hữu hình 144,914 134,153 108,537 106,294 146,501
- Nguyên giá 263,810 286,172 299,366 334,011 397,964
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,895 -152,019 -190,830 -227,717 -251,463
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,587 1,529 1,377 1,141 1,635
- Nguyên giá 2,392 2,694 2,980 3,210 4,286
- Giá trị hao mòn lũy kế -804 -1,165 -1,603 -2,069 -2,651
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 49,637 47,615 45,596 43,577 41,558
- Nguyên giá 102,148 102,148 102,148 102,148 102,148
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,511 -54,533 -56,552 -58,571 -60,590
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,847 14,057 14,057 14,057 93,157
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 13,847 14,057 14,057 14,057 14,057
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,803 14,767 19,627 15,711 14,111
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,803 14,767 19,627 15,711 14,103
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 8
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 662,290 742,215 826,911 1,201,306 1,701,358
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 171,235 124,074 89,115 138,639 144,048
I. Nợ ngắn hạn 164,612 120,068 83,316 132,770 139,410
1. Vay và nợ ngắn 0 47,886 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 81,681 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 0 20,945 25,511 33,900 26,089
4. Người mua trả tiền trước 23,344 2,731 4,621 11,874 5,491
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,964 13,442 11,783 29,101 30,134
6. Phải trả người lao động 9,002 25,744 31,546 44,459 54,204
7. Chi phí phải trả 20,628 2,273 4,758 8,299 9,797
8. Phải trả nội bộ 1,389 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,654 3,936 2,790 2,959 4,637
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 12,008 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,624 4,007 5,800 5,869 4,639
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 6,624 4,007 5,800 5,869 4,639
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 491,055 618,140 737,796 1,062,668 1,557,310
I. Vốn chủ sở hữu 491,055 618,140 737,796 1,062,668 1,557,310
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 108,000 108,000 108,000 108,000 108,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 105,775 105,775 105,775 105,775 105,775
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,966 17,966 17,966 17,966 17,966
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 259,261 386,339 505,995 830,877 1,325,465
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 646 207 162 7,019
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 53 61 61 50 104
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 662,290 742,215 826,911 1,201,306 1,701,358