単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 648,147 979,597 917,601 1,568,382 1,989,009
Các khoản giảm trừ doanh thu 95 5,611 1,327 189 1,130
Doanh thu thuần 648,052 973,986 916,274 1,568,193 1,987,879
Giá vốn hàng bán 486,266 732,346 720,274 1,096,365 1,331,239
Lợi nhuận gộp 161,786 241,639 196,000 471,828 656,640
Doanh thu hoạt động tài chính 13,822 29,255 36,795 50,973 76,437
Chi phí tài chính 2,917 13,051 7,023 8,399 9,054
Trong đó: Chi phí lãi vay 873 2,097 829 470
Chi phí bán hàng 40,121 67,027 30,643 73,876 64,677
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,168 26,041 27,964 31,248 31,439
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 108,401 164,775 167,165 409,277 627,906
Thu nhập khác 1,670 1,864 553 1,108 750
Chi phí khác 24,915 2,385 1,188 1,370 2,106
Lợi nhuận khác -23,244 -521 -635 -262 -1,356
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 85,157 164,254 166,530 409,015 626,550
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,199 27,526 27,232 64,387 103,425
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8
Chi phí thuế TNDN 15,199 27,526 27,232 64,387 103,417
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 69,958 136,728 139,298 344,628 523,133
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 13 33 25 75
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 69,945 136,695 139,273 344,553 523,133
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)