DUPONT
Đơn vị | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,44 | 12,29 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,60 | 6,79 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,25 | 1,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,50 | 1,54 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 11.915,37 | 12.386,54 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -7,52 | 3,95 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,26 | 15,86 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,09 | 9,31 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,62 | 90,35 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,02 | 80,75 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 53,98 | 56,54 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 81,06 | 96,04 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,03 | 41,97 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 214,67 | 219,28 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.050,97 | 3.013,82 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,77 | 1,68 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,29 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,64 | 0,66 |