DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,44 | 12,29 | 12,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,60 | 6,79 | 7,16 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,25 | 1,17 | 1,27 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,50 | 1,54 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11.915,37 | 12.386,54 | 15.532,77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7,52 | 3,95 | 25,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,26 | 15,86 | 15,34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,09 | 9,31 | 9,69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,62 | 90,35 | 90,34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,02 | 80,75 | 81,84 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 53,98 | 56,54 | 58,28 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 81,06 | 94,79 | 91,63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,03 | 41,43 | 37,63 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 214,67 | 219,28 | 205,50 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.050,97 | 3.013,82 | 4.330,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,77 | 1,68 | 1,98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,04 | 1,20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,29 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,64 | 0,66 | 0,52 |