DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -41.38 | 9.15 | -16.35 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.54 | 0.29 | 0.23 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.57 | 5.23 | -9.87 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 0.10 | 0.23 | 0.44 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 2.13 | 2.89 | 4.68 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.26 | 0.46 | 0.45 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.32 | 0.61 | 0.59 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -2,393.04 | -2,292.42 | -1,984.54 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |