DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -38,12 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -507,84 | -2.586,26 | -2.089,05 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,01 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -105,02 | -644,55 | 1.042,03 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 4,52 | ||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 25,62 | 18,26 | 13,29 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 30,76 | 156,05 | 4,52 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 47,08 | 2,30 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -1.908,98 | -1.903,96 | -1.898,03 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 | ||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |