DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 62,90 | -61,08 | 520,10 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,97 | -7,38 | |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,51 | 0,00 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 11,33 | 16,28 | -69,34 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 5,24 | 5,12 | 0,00 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 113,33 | -2,23 | -100,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36,67 | 9,62 | |
Tỷ lệ EBIT | % | 17,36 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,86 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,09 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 92,23 | 104,75 | |
Thời gian tồn kho | Ngày | |||
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | |||
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 196,70 | 178,81 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1,00 | 0,58 | -0,20 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,10 | 1,06 | 0,98 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,60 | 0,66 | 0,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,00 | 0,01 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 10,33 | 15,28 | -70,34 |