DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.92 | 1.05 | 0.70 | 0.73 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.54 | 0.54 | 0.59 | 0.48 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.45 | 1.62 | 0.96 | 1.19 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.31 | 1.20 | 1.24 | 1.27 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 148.85 | 148.07 | 89.03 | 113.57 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0.75 | -0.52 | -39.87 | 27.56 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.45 | 4.87 | 6.94 | 6.04 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1.80 | 0.71 | 0.76 | 0.62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.90 | 97.31 | 99.79 | 99.89 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.34 | 78.23 | 78.15 | 77.96 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 103.06 | 85.76 | 145.56 | 127.98 |
Thời gian tồn kho | Date | 86.61 | 77.24 | 125.58 | 90.65 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 40.09 | 26.44 | 59.02 | 56.11 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 238.71 | 213.48 | 355.46 | 271.09 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 72.97 | 71.58 | 68.98 | 64.01 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.99 | 5.76 | 4.89 | 4.15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.62 | 3.78 | 3.27 | 2.83 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.05 | 0.05 | 0.06 | 0.11 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.31 | 0.20 | 0.24 | 0.27 |