DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,95 | 3,27 | 2,64 | 5,23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,03 | 1,32 | 1,10 | 2,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,63 | 1,69 | 1,74 | 1,42 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,41 | 1,47 | 1,38 | 1,47 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 58,03 | 60,20 | 58,48 | 52,44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,55 | 3,73 | -2,85 | -10,33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,71 | 24,13 | 23,56 | 27,62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,69 | 1,44 | 3,25 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,62 | 78,35 | 75,81 | 76,60 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5,89 | 0,66 | 1,25 | 5,26 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 56,11 | 54,04 | 44,67 | 54,99 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,82 | 21,81 | 7,90 | 14,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 101,84 | 114,81 | 129,41 | 180,35 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,89 | 7,59 | 11,40 | 14,05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,57 | 1,67 | 2,22 | 2,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,93 | 1,08 | 1,63 | 1,73 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,47 | 0,38 | 0,30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,41 | 0,47 | 0,38 | 0,47 |