単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 17,485 13,862 16,192 18,935 20,735
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,027 2,262 1,692 5,102 5,052
1. Tiền 27 262 692 1,102 1,052
2. Các khoản tương đương tiền 6,000 2,000 1,000 4,000 4,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,000 5,000 7,000 7,000 10,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,126 998 936 108 200
1. Phải thu khách hàng 164 223 906 56 138
2. Trả trước cho người bán 960 742 0 22 32
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1 33 30 30 30
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 4,710 5,462 6,271 6,250 5,057
1. Hàng tồn kho 4,710 5,462 6,271 6,250 5,057
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 624 141 293 475 426
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 403 110 293 475 426
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 221 31 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21,332 20,730 19,414 16,757 12,889
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17,788 15,902 16,061 14,388 11,144
1. Tài sản cố định hữu hình 17,609 15,786 16,008 14,388 11,144
- Nguyên giá 55,124 56,228 59,804 61,456 61,456
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,515 -40,442 -43,796 -47,068 -50,311
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 179 116 53 0 0
- Nguyên giá 190 190 190 190 190
- Giá trị hao mòn lũy kế -11 -74 -137 -190 -190
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,286 1,149 1,011 874 736
- Nguyên giá 2,412 2,412 2,412 2,412 2,412
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,126 -1,264 -1,401 -1,539 -1,676
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,258 3,615 2,342 1,495 1,008
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,258 3,615 2,342 1,495 1,008
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 38,818 34,592 35,606 35,692 33,624
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12,459 9,055 10,298 11,346 9,338
I. Nợ ngắn hạn 12,459 9,055 10,298 11,346 9,338
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,340 0 1,768 2,522 894
4. Người mua trả tiền trước 46 0 0 82 90
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 479 800 489 600 670
6. Phải trả người lao động 1,805 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,524 8,136 8,041 8,115 7,670
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 26,359 25,537 25,308 24,346 24,286
I. Vốn chủ sở hữu 26,359 25,537 25,308 24,346 24,286
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,550 3,550 3,550 3,550 3,550
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,809 1,987 1,758 795 736
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 264 118 0 26 13
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 38,818 34,592 35,606 35,692 33,624