TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
17,485
|
13,862
|
16,192
|
18,935
|
20,735
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,027
|
2,262
|
1,692
|
5,102
|
5,052
|
1. Tiền
|
27
|
262
|
692
|
1,102
|
1,052
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,000
|
2,000
|
1,000
|
4,000
|
4,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,000
|
5,000
|
7,000
|
7,000
|
10,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,126
|
998
|
936
|
108
|
200
|
1. Phải thu khách hàng
|
164
|
223
|
906
|
56
|
138
|
2. Trả trước cho người bán
|
960
|
742
|
0
|
22
|
32
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1
|
33
|
30
|
30
|
30
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,710
|
5,462
|
6,271
|
6,250
|
5,057
|
1. Hàng tồn kho
|
4,710
|
5,462
|
6,271
|
6,250
|
5,057
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
624
|
141
|
293
|
475
|
426
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
403
|
110
|
293
|
475
|
426
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
221
|
31
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
21,332
|
20,730
|
19,414
|
16,757
|
12,889
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
17,788
|
15,902
|
16,061
|
14,388
|
11,144
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17,609
|
15,786
|
16,008
|
14,388
|
11,144
|
- Nguyên giá
|
55,124
|
56,228
|
59,804
|
61,456
|
61,456
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,515
|
-40,442
|
-43,796
|
-47,068
|
-50,311
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
179
|
116
|
53
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
190
|
190
|
190
|
190
|
190
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11
|
-74
|
-137
|
-190
|
-190
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,286
|
1,149
|
1,011
|
874
|
736
|
- Nguyên giá
|
2,412
|
2,412
|
2,412
|
2,412
|
2,412
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,126
|
-1,264
|
-1,401
|
-1,539
|
-1,676
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,258
|
3,615
|
2,342
|
1,495
|
1,008
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,258
|
3,615
|
2,342
|
1,495
|
1,008
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
38,818
|
34,592
|
35,606
|
35,692
|
33,624
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12,459
|
9,055
|
10,298
|
11,346
|
9,338
|
I. Nợ ngắn hạn
|
12,459
|
9,055
|
10,298
|
11,346
|
9,338
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,340
|
0
|
1,768
|
2,522
|
894
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46
|
0
|
0
|
82
|
90
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
479
|
800
|
489
|
600
|
670
|
6. Phải trả người lao động
|
1,805
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,524
|
8,136
|
8,041
|
8,115
|
7,670
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
26,359
|
25,537
|
25,308
|
24,346
|
24,286
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
26,359
|
25,537
|
25,308
|
24,346
|
24,286
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,550
|
3,550
|
3,550
|
3,550
|
3,550
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,809
|
1,987
|
1,758
|
795
|
736
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
264
|
118
|
0
|
26
|
13
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
38,818
|
34,592
|
35,606
|
35,692
|
33,624
|