単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 52,494 58,340 60,440 58,860 53,392
Các khoản giảm trừ doanh thu 308 244 378 951
Doanh thu thuần 52,494 58,032 60,196 58,482 52,441
Giá vốn hàng bán 38,566 40,792 45,673 44,701 37,959
Lợi nhuận gộp 13,928 17,240 14,523 13,781 14,482
Doanh thu hoạt động tài chính 523 499 830 411 634
Chi phí tài chính 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 6,577 9,254 7,573 6,586 5,386
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,607 5,981 6,699 6,746 8,018
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,268 2,503 1,081 860 1,712
Thu nhập khác 74 0 0 60
Chi phí khác 15 179 66 15 66
Lợi nhuận khác 59 -179 -66 -15 -6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,327 2,324 1,015 845 1,706
Chi phí thuế TNDN hiện hành 340 567 220 204 399
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 340 567 220 204 399
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,987 1,758 795 641 1,307
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,987 1,758 795 641 1,307
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)