DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,33 | 1,92 | 3,03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,31 | 8,30 | 10,84 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,20 | 0,23 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,18 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 49,28 | 46,49 | 53,65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4,51 | -5,66 | 15,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41,54 | 41,01 | 43,25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 68,25 | 79,94 | 76,59 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,90 | 19,96 | 23,97 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 26,72 | 30,08 | 34,35 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,12 | 20,78 | 19,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 192,83 | 195,91 | 171,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 58,22 | 63,51 | 58,22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,27 | 2,75 | 2,37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,08 | 2,50 | 2,10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,58 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,18 | 0,22 |