DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.45 | 2.33 | 1.92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.21 | 9.31 | 8.30 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.22 | 0.20 | 0.20 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.21 | 1.23 | 1.18 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 51.61 | 49.28 | 46.49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.87 | -4.51 | -5.66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46.84 | 41.54 | 41.01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.48 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.75 | 68.25 | 79.94 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 34.61 | 16.90 | 19.96 |
| Thời gian tồn kho | Date | 26.06 | 26.72 | 30.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 0.26 | 16.12 | 20.78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 157.29 | 192.83 | 195.91 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 48.53 | 58.22 | 63.51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.20 | 2.27 | 2.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.01 | 2.08 | 2.50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.62 | 0.57 | 0.58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.21 | 0.23 | 0.18 |