DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.63 | 2.45 | 2.33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.93 | 9.21 | 9.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.22 | 0.22 | 0.20 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.19 | 1.21 | 1.23 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 50.17 | 51.61 | 49.28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9.66 | 2.87 | -4.51 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42.48 | 46.84 | 41.54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.48 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.96 | 73.75 | 68.25 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 38.98 | 34.61 | 16.90 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 25.38 | 26.06 | 26.72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.39 | 0.26 | 16.12 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 148.21 | 157.29 | 192.83 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 46.05 | 48.53 | 58.22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.30 | 2.20 | 2.27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.07 | 2.01 | 2.08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.64 | 0.62 | 0.57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.19 | 0.21 | 0.23 |