DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.74 | 8.82 | 5.95 | 6.77 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.30 | 6.27 | 4.58 | 4.90 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.98 | 1.16 | 1.08 | 1.13 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.29 | 1.21 | 1.20 | 1.22 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 6,962.85 | 8,397.79 | 7,757.01 | 8,219.62 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -6.71 | 20.61 | -7.63 | 5.96 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24.39 | 27.46 | 24.60 | 26.59 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6.30 | 7.91 | 6.08 | 6.34 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.48 | 98.69 | 98.79 | 99.43 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.27 | 80.37 | 76.33 | 77.68 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 19.82 | 18.84 | 20.14 | 11.03 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 39.43 | 44.57 | 46.10 | 47.19 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 27.77 | 33.88 | 28.50 | 39.83 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 227.61 | 210.51 | 241.66 | 237.49 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,236.89 | 3,027.80 | 3,409.53 | 3,488.35 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.06 | 2.67 | 2.98 | 2.88 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.68 | 2.16 | 2.50 | 2.46 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.39 | 0.33 | 0.28 | 0.26 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.41 | 0.32 | 0.31 | 0.33 |