DUPONT
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.64 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26.05 | 27.89 | 20.00 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.28 | 0.17 | 0.21 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.48 |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40.00 | 59.28 | 42.05 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -1.48 | -15.49 | -11.44 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 1.78 | 8.78 | 2.93 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.11 | 0.20 | 0.17 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1.94 | 5.73 | 0.40 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.22 | 0.23 | 0.16 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.48 | ||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |