DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,94 | 1,31 | 0,76 | 1,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,27 | 0,49 | 0,29 | 0,59 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,93 | 1,38 | 1,36 | 1,48 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,76 | 1,95 | 1,93 | 1,72 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 833,72 | 667,80 | 649,78 | 634,40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7,80 | -19,90 | -2,70 | -2,37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,04 | 6,62 | 5,88 | 6,18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,58 | 1,56 | 1,67 | 1,81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60,29 | 32,83 | 40,17 | 41,13 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,65 | 94,70 | 43,03 | 79,49 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 68,82 | 65,43 | 76,53 | 55,73 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 68,13 | 100,10 | 61,65 | 57,84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 48,57 | 35,99 | 24,29 | 18,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 143,29 | 212,66 | 217,42 | 198,84 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 140,67 | 153,19 | 157,42 | 166,83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,75 | 1,65 | 1,69 | 1,93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,95 | 0,92 | 1,23 | 1,41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,19 | 0,19 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,76 | 0,95 | 0,93 | 0,72 |