単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 217,904 327,292 389,090 387,065 345,597
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,577 10,542 13,672 5,347 22,850
1. Tiền 13,577 10,542 13,672 5,347 22,850
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 32,000 10,000 84,000 141,600 132,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 103,802 157,201 119,715 136,246 96,863
1. Phải thu khách hàng 99,983 104,757 91,611 103,537 84,235
2. Trả trước cho người bán 3,186 1,208 532 1,572 5,438
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 633 51,237 27,571 31,137 7,190
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 67,726 149,340 171,009 103,293 92,792
1. Hàng tồn kho 67,726 149,340 171,009 103,293 92,792
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 799 209 694 579 1,092
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 289 190 322 510 921
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 509 18 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 372 69 171
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 114,946 104,255 94,191 89,268 82,299
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 112,726 101,651 92,092 86,593 77,918
1. Tài sản cố định hữu hình 112,726 101,651 92,092 86,593 77,918
- Nguyên giá 288,929 291,119 294,034 298,219 299,136
- Giá trị hao mòn lũy kế -176,204 -189,468 -201,941 -211,626 -221,218
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 385 385 385 385 385
- Giá trị hao mòn lũy kế -385 -385 -385 -385 -385
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,149 2,464 1,634 2,148 3,362
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,149 2,464 1,634 2,148 3,362
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 332,850 431,547 483,281 476,333 427,896
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 85,518 186,727 235,939 229,757 178,927
I. Nợ ngắn hạn 85,409 186,619 235,903 229,648 178,769
1. Vay và nợ ngắn 12,137 67,757 164,208 173,471 131,075
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 47,424 106,448 61,489 40,706 28,893
4. Người mua trả tiền trước 48 51 8 311 2,019
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,514 4,166 2,675 4,020 3,816
6. Phải trả người lao động 14,314 3,478 5,008 7,480 10,296
7. Chi phí phải trả 637 220 499 663 662
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,682 3,089 311 1,644 538
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 109 109 36 109 158
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 109 109 36 109 158
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 247,332 244,820 247,342 246,576 248,970
I. Vốn chủ sở hữu 247,332 244,820 247,342 246,576 248,970
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 242,000 242,000 242,000 242,000 242,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 878 1,546 1,911 2,623 3,209
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,454 1,274 3,431 1,953 3,761
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 520 1,115 1,316 1,110 1,395
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 332,850 431,547 483,281 476,333 427,896