単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 420,938 405,425 352,445 345,597 415,361
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,574 9,092 14,084 22,850 32,164
1. Tiền 16,574 9,092 14,084 22,850 32,164
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 66,000 78,000 57,000 132,000 104,399
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 208,784 202,563 205,321 96,863 106,907
1. Phải thu khách hàng 88,516 80,270 87,535 84,235 97,536
2. Trả trước cho người bán 879 586 5,130 5,438 3,392
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 5,979
4. Các khoản phải thu khác 119,389 121,708 112,656 7,190 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 129,099 115,172 75,497 92,792 131,749
1. Hàng tồn kho 129,099 115,172 75,497 92,792 131,749
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 481 598 542 1,092 40,142
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 481 598 542 921 1,142
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 171 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 39,000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 87,582 85,890 84,651 82,299 98,154
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 84,309 82,617 80,302 77,918 78,223
1. Tài sản cố định hữu hình 84,309 82,617 80,302 77,918 78,223
- Nguyên giá 298,355 299,100 299,222 299,136 301,918
- Giá trị hao mòn lũy kế -214,046 -216,482 -218,920 -221,218 -223,695
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 385 385 385 385 385
- Giá trị hao mòn lũy kế -385 -385 -385 -385 -385
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,757 2,591 3,667 3,362 3,128
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,757 2,591 3,667 3,362 3,128
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 508,519 491,315 437,096 427,896 513,515
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 260,930 244,048 188,849 178,927 263,377
I. Nợ ngắn hạn 260,831 243,890 188,691 178,769 263,219
1. Vay và nợ ngắn 189,373 198,589 142,477 131,075 189,059
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 57,571 25,081 19,691 28,893 55,760
4. Người mua trả tiền trước 21 296 741 2,019 15
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,425 9,793 13,090 3,816 3,048
6. Phải trả người lao động 6,743 6,482 8,554 10,296 12,465
7. Chi phí phải trả 653 473 1,122 662 749
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,511 1,551 1,310 538 322
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 99 158 158 158 158
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 158 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 99 158 0 158 158
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 247,589 247,267 248,247 248,970 250,138
I. Vốn chủ sở hữu 247,589 247,267 248,247 248,970 250,138
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 242,000 242,000 242,000 242,000 242,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,623 3,209 3,209 3,209 3,209
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,966 2,058 3,038 3,761 4,929
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,067 1,409 1,402 1,395 1,389
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 508,519 491,315 437,096 427,896 513,515