単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 352,445 345,597 415,361 571,304 333,243
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,084 22,850 32,164 25,093 12,999
1. Tiền 14,084 22,850 32,164 25,093 12,999
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 57,000 132,000 104,399 137,173 101,472
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 205,321 96,863 106,907 98,740 104,214
1. Phải thu khách hàng 87,535 84,235 97,536 96,528 102,178
2. Trả trước cho người bán 5,130 5,438 3,392 1,010 985
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 5,979 0 0
4. Các khoản phải thu khác 112,656 7,190 0 1,202 1,051
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 75,497 92,792 131,749 309,095 113,908
1. Hàng tồn kho 75,497 92,792 131,749 309,095 113,908
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 542 1,092 40,142 1,202 651
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 542 921 1,142 1,058 651
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 171 0 143 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 39,000 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 84,651 82,299 98,154 100,802 98,925
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 80,302 77,918 78,223 76,497 96,040
1. Tài sản cố định hữu hình 80,302 77,918 78,223 76,497 96,040
- Nguyên giá 299,222 299,136 301,918 302,577 324,913
- Giá trị hao mòn lũy kế -218,920 -221,218 -223,695 -226,079 -228,873
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 385 385 385 385 385
- Giá trị hao mòn lũy kế -385 -385 -385 -385 -385
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,667 3,362 3,128 2,960 2,868
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,667 3,362 3,128 2,960 2,868
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 437,096 427,896 513,515 672,106 432,168
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 188,849 178,927 263,377 420,813 180,142
I. Nợ ngắn hạn 188,691 178,769 263,219 420,618 179,948
1. Vay và nợ ngắn 142,477 131,075 189,059 291,242 108,260
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 19,691 28,893 55,760 60,654 40,519
4. Người mua trả tiền trước 741 2,019 15 47,687 104
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,090 3,816 3,048 3,720 13,210
6. Phải trả người lao động 8,554 10,296 12,465 12,251 12,753
7. Chi phí phải trả 1,122 662 749 679 750
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,310 538 322 2,269 2,275
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 158 158 158 194 194
1. Phải trả dài hạn người bán 158 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 158 158 194 194
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 248,247 248,970 250,138 251,293 252,026
I. Vốn chủ sở hữu 248,247 248,970 250,138 251,293 252,026
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 242,000 242,000 242,000 242,000 242,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,209 3,209 3,209 4,314 4,314
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,038 3,761 4,929 4,979 5,712
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,402 1,395 1,389 2,086 2,029
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 437,096 427,896 513,515 672,106 432,168