単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 163,814 174,385 162,248 153,145 330,772
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,773 2,559 2,235 2,525 1,503
Doanh thu thuần 162,041 171,826 160,013 150,620 329,268
Giá vốn hàng bán 152,252 160,067 145,855 133,532 317,587
Lợi nhuận gộp 9,789 11,760 14,158 17,088 11,682
Doanh thu hoạt động tài chính 2,607 1,878 2,339 2,146 1,936
Chi phí tài chính 1,733 1,455 1,702 3,813 3,063
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,714 1,436 1,636 3,713 2,892
Chi phí bán hàng 4,203 5,124 6,021 4,359 4,768
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,267 5,880 7,415 6,436 4,880
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,193 1,179 1,358 4,626 907
Thu nhập khác 54 85 201 85 11
Chi phí khác 19 338 0 9 0
Lợi nhuận khác 35 -253 201 77 11
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,229 926 1,559 4,703 917
Chi phí thuế TNDN hiện hành 249 204 312 972 184
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 249 204 312 972 184
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 980 723 1,247 3,731 733
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 980 723 1,247 3,731 733
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)