単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 185,991 148,824 154,658 163,814 174,385
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,198 1,338 1,612 1,773 2,559
Doanh thu thuần 183,794 147,486 153,046 162,041 171,826
Giá vốn hàng bán 171,336 138,343 144,603 152,252 160,067
Lợi nhuận gộp 12,458 9,143 8,443 9,789 11,760
Doanh thu hoạt động tài chính 2,037 2,363 2,706 2,607 1,878
Chi phí tài chính 2,028 2,010 2,271 1,733 1,455
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,452 1,527 2,000 1,714 1,436
Chi phí bán hàng 5,140 3,852 2,786 4,203 5,124
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,905 4,662 5,024 5,267 5,880
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,422 982 1,068 1,193 1,179
Thu nhập khác 1,051 287 238 54 85
Chi phí khác 757 3 17 19 338
Lợi nhuận khác 294 284 221 35 -253
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,716 1,266 1,289 1,229 926
Chi phí thuế TNDN hiện hành 588 253 261 249 204
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 588 253 261 249 204
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,128 1,013 1,028 980 723
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,128 1,013 1,028 980 723
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)