単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 148,824 154,658 163,814 174,385 162,248
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,338 1,612 1,773 2,559 2,235
Doanh thu thuần 147,486 153,046 162,041 171,826 160,013
Giá vốn hàng bán 138,343 144,603 152,252 160,067 145,855
Lợi nhuận gộp 9,143 8,443 9,789 11,760 14,158
Doanh thu hoạt động tài chính 2,363 2,706 2,607 1,878 2,339
Chi phí tài chính 2,010 2,271 1,733 1,455 1,702
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,527 2,000 1,714 1,436 1,636
Chi phí bán hàng 3,852 2,786 4,203 5,124 6,021
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,662 5,024 5,267 5,880 7,415
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 982 1,068 1,193 1,179 1,358
Thu nhập khác 287 238 54 85 201
Chi phí khác 3 17 19 338 0
Lợi nhuận khác 284 221 35 -253 201
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,266 1,289 1,229 926 1,559
Chi phí thuế TNDN hiện hành 253 261 249 204 312
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 253 261 249 204 312
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,013 1,028 980 723 1,247
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,013 1,028 980 723 1,247
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)