|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
185,991
|
148,824
|
154,658
|
163,814
|
174,385
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,198
|
1,338
|
1,612
|
1,773
|
2,559
|
|
Doanh thu thuần
|
183,794
|
147,486
|
153,046
|
162,041
|
171,826
|
|
Giá vốn hàng bán
|
171,336
|
138,343
|
144,603
|
152,252
|
160,067
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,458
|
9,143
|
8,443
|
9,789
|
11,760
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,037
|
2,363
|
2,706
|
2,607
|
1,878
|
|
Chi phí tài chính
|
2,028
|
2,010
|
2,271
|
1,733
|
1,455
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,452
|
1,527
|
2,000
|
1,714
|
1,436
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,140
|
3,852
|
2,786
|
4,203
|
5,124
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,905
|
4,662
|
5,024
|
5,267
|
5,880
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,422
|
982
|
1,068
|
1,193
|
1,179
|
|
Thu nhập khác
|
1,051
|
287
|
238
|
54
|
85
|
|
Chi phí khác
|
757
|
3
|
17
|
19
|
338
|
|
Lợi nhuận khác
|
294
|
284
|
221
|
35
|
-253
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,716
|
1,266
|
1,289
|
1,229
|
926
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
588
|
253
|
261
|
249
|
204
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
588
|
253
|
261
|
249
|
204
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,128
|
1,013
|
1,028
|
980
|
723
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,128
|
1,013
|
1,028
|
980
|
723
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|