単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,266 1,289 1,229 926 1,559
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,083 2,200 2,076 2,101 2,708
- Khấu hao TSCĐ 2,420 2,436 2,431 2,377 2,454
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,863 -2,236 -2,069 -1,712 -1,381
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,527 2,000 1,714 1,436 1,636
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,350 3,489 3,304 3,028 4,267
- Tăng, giảm các khoản phải thu -72,562 6,095 -1,304 108,284 -8,572
- Tăng, giảm hàng tồn kho -25,806 13,927 39,674 -17,295 -38,957
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 15,581 -27,906 -689 2,359 -36,406
- Tăng giảm chi phí trả trước -580 50 -1,021 -73 -60
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,388 -1,883 -1,612 -1,260 -1,476
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -424 0 -253 -599 -140
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 125 0 50 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 134 26 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -81,571 -6,202 38,150 94,444 -81,343
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -879 -744 -122 -2,306
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -46,000 -12,000 0 -176,000 -101,399
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 121,600 0 21,000 101,000 90,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,174 2,236 2,069 1,712 2,378
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 76,895 -10,508 22,947 -73,288 -11,327
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 128,875 112,353 105,039 -346,267 145,342
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -112,973 -103,137 -161,152 869,458 -87,359
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -534,593 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -989 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 15,902 9,217 -56,113 -12,390 57,984
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11,226 -7,493 4,984 8,766 -34,687
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,347 16,574 9,092 14,084 66,850
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 12 7 1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,574 9,092 14,084 22,850 32,164