|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,716
|
1,266
|
1,289
|
1,229
|
926
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,931
|
2,083
|
2,200
|
2,076
|
2,101
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,392
|
2,420
|
2,436
|
2,431
|
2,377
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,913
|
-1,863
|
-2,236
|
-2,069
|
-1,712
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,452
|
1,527
|
2,000
|
1,714
|
1,436
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3,647
|
3,350
|
3,489
|
3,304
|
3,028
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
35,396
|
-72,562
|
6,095
|
-1,304
|
108,284
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-6,002
|
-25,806
|
13,927
|
39,674
|
-17,295
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6,065
|
15,581
|
-27,906
|
-689
|
2,359
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
89
|
-580
|
50
|
-1,021
|
-73
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,326
|
-1,388
|
-1,883
|
-1,612
|
-1,260
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-464
|
-424
|
0
|
-253
|
-599
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
870
|
125
|
0
|
50
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-55
|
134
|
26
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,090
|
-81,571
|
-6,202
|
38,150
|
94,444
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,186
|
-879
|
-744
|
-122
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-47,600
|
-46,000
|
-12,000
|
0
|
-176,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-10,000
|
121,600
|
0
|
21,000
|
101,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,943
|
2,174
|
2,236
|
2,069
|
1,712
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-58,843
|
76,895
|
-10,508
|
22,947
|
-73,288
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
153,176
|
128,875
|
112,353
|
105,039
|
-346,267
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-122,462
|
-112,973
|
-103,137
|
-161,152
|
869,458
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
-534,593
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
-989
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
30,714
|
15,902
|
9,217
|
-56,113
|
-12,390
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,039
|
11,226
|
-7,493
|
4,984
|
8,766
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7,340
|
5,347
|
16,574
|
9,092
|
14,084
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
46
|
|
12
|
7
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,347
|
16,574
|
9,092
|
14,084
|
22,850
|