DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,40 | 13,69 | 9,38 | 9,62 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,58 | 5,92 | 3,23 | 3,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,73 | 1,15 | 1,34 | 1,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,52 | 2,01 | 2,16 | 2,89 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.001,38 | 1.014,94 | 1.435,47 | 1.726,06 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 67,77 | 1,36 | 41,43 | 20,24 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,84 | 14,87 | 11,39 | 10,42 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,29 | 9,21 | 6,49 | 6,22 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,95 | 80,99 | 64,37 | 64,33 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,87 | 79,42 | 77,21 | 77,84 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 50,53 | 98,21 | 104,19 | 135,91 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 87,95 | 170,67 | 125,81 | 104,08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,78 | 22,24 | 26,12 | 32,32 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 149,37 | 259,53 | 241,22 | 255,99 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 215,58 | 280,93 | 366,91 | 288,66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,11 | 1,64 | 1,63 | 1,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,00 | 0,69 | 0,87 | 0,82 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,18 | 0,11 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,54 | 1,02 | 1,19 | 1,93 |