DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,69 | 9,38 | 9,62 | 8,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,92 | 3,23 | 3,11 | 2,53 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,15 | 1,34 | 1,07 | 1,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,01 | 2,16 | 2,89 | 2,54 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.014,94 | 1.435,47 | 1.726,06 | 1.941,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1,36 | 41,43 | 20,24 | 12,48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,87 | 11,39 | 10,42 | 12,41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,21 | 6,49 | 6,22 | 6,85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,99 | 64,37 | 64,33 | 50,71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,42 | 77,21 | 77,84 | 72,73 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 98,21 | 104,19 | 135,91 | 139,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 170,67 | 125,81 | 102,91 | 53,50 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,24 | 26,12 | 31,96 | 22,57 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 259,53 | 241,22 | 255,99 | 196,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 280,93 | 366,91 | 288,66 | 269,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,64 | 1,63 | 1,31 | 1,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,69 | 0,87 | 0,82 | 1,02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,11 | 0,25 | 0,30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,02 | 1,19 | 1,93 | 1,55 |