DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,40 | 2,96 | 2,33 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,11 | 3,71 | 2,06 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,28 | 0,39 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,41 | 2,84 | 2,92 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 352,70 | 434,22 | 629,56 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 13,92 | 23,11 | 44,99 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,21 | 11,42 | 8,10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,76 | 7,15 | 4,79 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,02 | 66,87 | 56,27 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,86 | 77,57 | 76,50 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 98,18 | 109,29 | 94,82 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 175,40 | 125,78 | 68,74 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,42 | 38,06 | 21,80 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 273,49 | 252,68 | 176,50 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 295,38 | 308,27 | 288,05 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,39 | 1,34 | 1,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,60 | 0,74 | 0,82 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,22 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,45 | 1,88 | 1,95 |