DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3,52 | -4,03 | -4,44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -64,04 | -90,40 | -102,79 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,79 | 5,01 | 5,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 21,43 | 16,72 | 15,51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -94,25 | -21,95 | -7,22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57,89 | 67,55 | 67,54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 52,41 | 60,25 | 61,14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -122,19 | -150,04 | -168,12 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2.097,03 | 674,88 | 1.376,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 32,77 | 70,07 | 91,18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 275,74 | 467,85 | 500,69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.422,63 | 1.029,80 | 1.832,13 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -245,56 | -895,82 | -677,79 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,70 | 0,17 | 0,31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,64 | 0,13 | 0,26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,70 | 0,90 | 0,83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,79 | 4,01 | 4,15 |