DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,28 | 22,68 | 23,03 | 23,63 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,38 | 9,94 | 10,39 | 9,87 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,09 | 1,30 | 1,22 | 1,29 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,79 | 1,76 | 1,81 | 1,86 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 124,67 | 146,06 | 142,47 | 156,61 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,67 | 17,15 | -2,45 | 9,93 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,89 | 19,79 | 21,08 | 19,98 |
Tỷ lệ EBIT | % | 14,23 | 13,00 | 12,34 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,97 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,97 | 80,04 | 79,96 | 79,96 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 116,88 | 114,14 | 132,88 | 124,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 19,56 | 10,93 | 12,31 | 12,65 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,14 | 17,29 | 23,53 | 16,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 221,74 | 196,09 | 222,79 | 222,61 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 29,60 | 32,24 | 34,74 | 39,16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,64 | 1,70 | 1,67 | 1,69 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,51 | 1,58 | 1,56 | 1,59 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,30 | 0,25 | 0,22 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,72 | 0,72 | 0,81 | 0,86 |