DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.68 | 23.03 | 23.63 | 25.25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.94 | 10.39 | 9.87 | 9.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.30 | 1.22 | 1.29 | 1.30 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.76 | 1.81 | 1.86 | 2.02 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 146.06 | 142.47 | 156.61 | 177.86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17.15 | -2.45 | 9.93 | 13.57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.79 | 21.08 | 19.98 | 18.94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.00 | 12.34 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.97 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.04 | 79.96 | 79.96 | 79.89 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 114.14 | 132.88 | 124.40 | 46.05 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 10.93 | 12.31 | 12.65 | 11.62 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.29 | 23.53 | 16.13 | 12.93 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 196.09 | 222.79 | 222.61 | 233.91 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 32.24 | 34.74 | 39.16 | 44.92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.70 | 1.67 | 1.69 | 1.65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.58 | 1.56 | 1.59 | 1.56 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.25 | 0.22 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.72 | 0.81 | 0.86 | 1.02 |