単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 75,740 78,468 86,961 95,517 113,983
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,042 19,752 29,738 25,685 31,067
1. Tiền 22,042 9,152 7,738 18,885 31,067
2. Các khoản tương đương tiền 0 10,600 22,000 6,800 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,600 7,600 0 10,600 54,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,922 45,672 51,868 53,377 22,441
1. Phải thu khách hàng 39,262 40,270 42,317 46,797 17,999
2. Trả trước cho người bán 223 211 475 925 65
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,121 5,806 9,691 6,651 4,974
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -684 -615 -615 -996 -598
IV. Tổng hàng tồn kho 5,220 3,509 3,793 4,344 4,591
1. Hàng tồn kho 5,220 3,509 3,793 4,344 4,591
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 956 1,934 1,562 1,511 1,485
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 82 90 94 121 141
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1,468 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 874 1,844 0 1,389 1,344
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 38,267 33,937 29,545 26,231 23,131
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,019 159 9 9 15
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,019 159 9 9 15
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32,252 31,960 28,399 25,104 21,952
1. Tài sản cố định hữu hình 20,818 20,525 16,965 13,669 10,517
- Nguyên giá 57,695 59,976 60,009 59,359 59,359
- Giá trị hao mòn lũy kế -36,877 -39,451 -43,045 -45,690 -48,842
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,435 11,435 11,435 11,435 11,435
- Nguyên giá 11,435 11,435 11,435 11,435 11,435
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,996 1,818 1,137 1,118 1,164
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,996 1,818 1,137 1,118 1,164
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 114,007 112,404 116,506 121,748 137,114
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 46,137 46,231 52,220 56,357 69,068
I. Nợ ngắn hạn 46,137 46,231 52,220 56,357 69,068
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,040 5,550 7,249 5,540 5,109
4. Người mua trả tiền trước 3,050 1,803 3,015 4,892 4,475
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,508 12,278 12,075 11,980 14,396
6. Phải trả người lao động 10,617 12,341 11,203 8,512 20,481
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 106 195 163 3,392 2,174
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 67,870 66,174 64,287 65,391 68,046
I. Vốn chủ sở hữu 63,666 63,998 64,287 65,391 68,046
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,420 45,420 45,420 45,420 45,420
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,063 4,063 4,063 4,520 5,447
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,183 14,515 14,804 15,452 17,180
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 4,204 2,176 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,816 14,063 18,515 22,041 22,433
2. Nguồn kinh phí 4,204 2,176 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 114,007 112,404 116,506 121,748 137,114