単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 124,671 146,056 142,472 156,614 177,861
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 124,671 146,056 142,472 156,614 177,861
Giá vốn hàng bán 97,380 117,151 112,433 125,323 144,168
Lợi nhuận gộp 27,291 28,905 30,039 31,291 33,694
Doanh thu hoạt động tài chính 309 450 596 482 1,464
Chi phí tài chính 0 6 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 6 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,879 11,452 12,142 12,561 13,619
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,721 17,904 18,487 19,212 21,539
Thu nhập khác 45 411 109 133 23
Chi phí khác 30 179 83 21 58
Lợi nhuận khác 15 232 27 112 -35
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,736 18,136 18,514 19,324 21,504
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,553 3,621 3,710 3,872 4,324
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,553 3,621 3,710 3,872 4,324
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,183 14,515 14,804 15,452 17,180
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,183 14,515 14,804 15,452
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)