DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,52 | 14,25 | 13,35 | 9,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,16 | 7,14 | 6,42 | 5,20 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,27 | 1,30 | 1,61 | 1,41 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 1,54 | 1,29 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 628,59 | 609,06 | 638,42 | 568,27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,39 | -3,11 | 4,82 | -10,99 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,24 | 10,14 | 9,63 | 8,46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,43 | 9,80 | 8,21 | 6,72 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 95,60 | 98,84 | 99,04 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,17 | 76,22 | 79,11 | 78,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,30 | 19,64 | 18,25 | 38,76 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 45,90 | 43,79 | 53,19 | 39,43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,69 | 12,51 | 9,62 | 8,19 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 235,44 | 233,29 | 184,51 | 218,72 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 206,05 | 224,90 | 234,49 | 253,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,03 | 2,37 | 3,66 | 3,91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,73 | 2,02 | 2,80 | 3,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,17 | 0,18 | 0,15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,68 | 0,54 | 0,29 | 0,28 |