TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
300,995
|
281,137
|
405,471
|
389,282
|
322,728
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
216,910
|
194,118
|
10,651
|
209,648
|
204,809
|
1. Tiền
|
3,110
|
6,618
|
10,651
|
10,848
|
6,609
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
213,800
|
187,500
|
0
|
198,800
|
198,200
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
24,500
|
305,800
|
89,100
|
10,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23,774
|
15,862
|
28,068
|
32,769
|
31,926
|
1. Phải thu khách hàng
|
20,633
|
14,294
|
22,952
|
30,278
|
29,811
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,905
|
965
|
490
|
360
|
638
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
236
|
603
|
4,626
|
2,131
|
1,477
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
59,126
|
46,374
|
59,320
|
55,866
|
74,334
|
1. Hàng tồn kho
|
70,728
|
57,080
|
69,371
|
65,658
|
84,073
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11,603
|
-10,706
|
-10,051
|
-9,792
|
-9,739
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,185
|
283
|
1,632
|
1,898
|
1,659
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
862
|
283
|
1,165
|
1,853
|
1,659
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
468
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
323
|
0
|
0
|
46
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
126,312
|
113,480
|
89,159
|
80,407
|
72,835
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
114,849
|
99,168
|
84,141
|
76,573
|
68,687
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
114,007
|
98,680
|
84,007
|
76,573
|
68,626
|
- Nguyên giá
|
696,017
|
704,593
|
704,818
|
711,902
|
718,439
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-582,010
|
-605,913
|
-620,810
|
-635,330
|
-649,812
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
842
|
488
|
134
|
0
|
60
|
- Nguyên giá
|
1,412
|
1,412
|
1,412
|
1,412
|
1,489
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-570
|
-924
|
-1,278
|
-1,412
|
-1,428
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
7,300
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,453
|
7,002
|
5,008
|
3,825
|
4,139
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,092
|
4,817
|
2,953
|
1,820
|
2,110
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,361
|
2,185
|
2,056
|
2,005
|
2,029
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
427,307
|
394,617
|
494,630
|
469,689
|
395,564
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
155,999
|
98,892
|
199,643
|
164,611
|
88,482
|
I. Nợ ngắn hạn
|
155,796
|
98,673
|
199,417
|
164,379
|
88,236
|
1. Vay và nợ ngắn
|
55,805
|
0
|
107,992
|
47,600
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
9,073
|
9,844
|
10,110
|
18,757
|
15,199
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,010
|
2,109
|
434
|
116
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
71,490
|
68,838
|
64,680
|
64,759
|
57,540
|
6. Phải trả người lao động
|
4,584
|
6,555
|
4,266
|
2,293
|
2,176
|
7. Chi phí phải trả
|
1,421
|
2,059
|
1,813
|
1,996
|
1,366
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
7,212
|
5,416
|
5,813
|
24,775
|
7,782
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
203
|
219
|
226
|
232
|
246
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
203
|
219
|
226
|
232
|
246
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
271,307
|
295,725
|
294,987
|
305,078
|
307,081
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
271,307
|
295,725
|
294,987
|
305,078
|
307,081
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6,157
|
6,157
|
6,157
|
6,157
|
6,157
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
33,969
|
33,969
|
33,969
|
33,969
|
33,969
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51,181
|
75,598
|
74,861
|
84,952
|
86,955
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,201
|
3,852
|
4,309
|
4,084
|
4,174
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
427,307
|
394,617
|
494,630
|
469,689
|
395,564
|