単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 300,995 281,137 405,471 389,282 322,728
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 216,910 194,118 10,651 209,648 204,809
1. Tiền 3,110 6,618 10,651 10,848 6,609
2. Các khoản tương đương tiền 213,800 187,500 0 198,800 198,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 24,500 305,800 89,100 10,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,774 15,862 28,068 32,769 31,926
1. Phải thu khách hàng 20,633 14,294 22,952 30,278 29,811
2. Trả trước cho người bán 2,905 965 490 360 638
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 236 603 4,626 2,131 1,477
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 59,126 46,374 59,320 55,866 74,334
1. Hàng tồn kho 70,728 57,080 69,371 65,658 84,073
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -11,603 -10,706 -10,051 -9,792 -9,739
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,185 283 1,632 1,898 1,659
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 862 283 1,165 1,853 1,659
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 468 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 323 0 0 46 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 126,312 113,480 89,159 80,407 72,835
I. Các khoản phải thu dài hạn 10 10 10 10 10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10 10 10 10 10
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 114,849 99,168 84,141 76,573 68,687
1. Tài sản cố định hữu hình 114,007 98,680 84,007 76,573 68,626
- Nguyên giá 696,017 704,593 704,818 711,902 718,439
- Giá trị hao mòn lũy kế -582,010 -605,913 -620,810 -635,330 -649,812
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 842 488 134 0 60
- Nguyên giá 1,412 1,412 1,412 1,412 1,489
- Giá trị hao mòn lũy kế -570 -924 -1,278 -1,412 -1,428
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 7,300 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,453 7,002 5,008 3,825 4,139
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,092 4,817 2,953 1,820 2,110
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,361 2,185 2,056 2,005 2,029
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 427,307 394,617 494,630 469,689 395,564
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 155,999 98,892 199,643 164,611 88,482
I. Nợ ngắn hạn 155,796 98,673 199,417 164,379 88,236
1. Vay và nợ ngắn 55,805 0 107,992 47,600 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,073 9,844 10,110 18,757 15,199
4. Người mua trả tiền trước 1,010 2,109 434 116 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 71,490 68,838 64,680 64,759 57,540
6. Phải trả người lao động 4,584 6,555 4,266 2,293 2,176
7. Chi phí phải trả 1,421 2,059 1,813 1,996 1,366
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,212 5,416 5,813 24,775 7,782
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 203 219 226 232 246
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 203 219 226 232 246
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 271,307 295,725 294,987 305,078 307,081
I. Vốn chủ sở hữu 271,307 295,725 294,987 305,078 307,081
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180,000 180,000 180,000 180,000 180,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 6,157 6,157 6,157 6,157 6,157
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 33,969 33,969 33,969 33,969 33,969
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51,181 75,598 74,861 84,952 86,955
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,201 3,852 4,309 4,084 4,174
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 427,307 394,617 494,630 469,689 395,564