|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
363,331
|
340,528
|
346,925
|
338,868
|
387,686
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21,909
|
4,399
|
105,746
|
48,114
|
49,848
|
|
1. Tiền
|
21,909
|
4,399
|
33,746
|
23,114
|
21,348
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
72,000
|
25,000
|
28,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
281,000
|
228,200
|
156,476
|
195,692
|
229,538
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9,121
|
60,347
|
39,991
|
51,909
|
63,177
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
7,025
|
57,713
|
36,720
|
50,667
|
61,740
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
429
|
1,197
|
3,010
|
1,059
|
1,430
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,668
|
1,437
|
261
|
182
|
7
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
50,180
|
45,239
|
43,670
|
42,223
|
44,591
|
|
1. Hàng tồn kho
|
60,247
|
54,645
|
52,978
|
51,349
|
53,810
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10,067
|
-9,407
|
-9,309
|
-9,125
|
-9,218
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,120
|
2,344
|
1,043
|
930
|
532
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,120
|
1,409
|
920
|
930
|
532
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
935
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
123
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
62,984
|
61,795
|
58,523
|
57,932
|
54,823
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10
|
10
|
0
|
10
|
10
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
59,194
|
57,074
|
53,542
|
53,233
|
50,169
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
58,812
|
56,707
|
53,191
|
52,897
|
49,848
|
|
- Nguyên giá
|
718,443
|
719,850
|
719,850
|
723,075
|
723,197
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-659,631
|
-663,143
|
-666,660
|
-670,178
|
-673,348
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
383
|
367
|
352
|
336
|
320
|
|
- Nguyên giá
|
1,855
|
1,855
|
1,855
|
1,855
|
1,855
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,472
|
-1,488
|
-1,503
|
-1,519
|
-1,534
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,779
|
4,711
|
4,971
|
4,689
|
4,644
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,699
|
2,750
|
3,040
|
2,795
|
2,729
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,081
|
1,961
|
1,930
|
1,894
|
1,915
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
426,314
|
402,324
|
405,448
|
396,800
|
442,508
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
120,584
|
87,362
|
83,463
|
90,048
|
125,427
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
120,249
|
87,019
|
83,119
|
89,703
|
125,072
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
14,632
|
11,348
|
7,594
|
10,323
|
13,931
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
26
|
0
|
0
|
0
|
9
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
88,650
|
59,676
|
60,581
|
64,159
|
93,785
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,589
|
2,306
|
623
|
1,188
|
1,782
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,431
|
1,363
|
1,473
|
1,382
|
2,043
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
10,404
|
7,727
|
7,842
|
9,400
|
8,832
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,690
|
|
II. Nợ dài hạn
|
335
|
343
|
343
|
345
|
355
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
335
|
343
|
343
|
345
|
355
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
305,730
|
314,961
|
321,986
|
306,752
|
317,082
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
305,730
|
314,961
|
321,986
|
306,752
|
317,082
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
180,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
6,157
|
6,157
|
6,157
|
6,157
|
6,157
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
33,969
|
33,969
|
33,969
|
33,969
|
33,969
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
85,604
|
94,835
|
101,859
|
86,626
|
96,956
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,517
|
4,599
|
5,006
|
3,250
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
426,314
|
402,324
|
405,448
|
396,800
|
442,508
|