|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
153,367
|
108,600
|
137,313
|
157,959
|
164,399
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
153,367
|
108,600
|
137,313
|
157,959
|
164,399
|
|
Giá vốn hàng bán
|
141,893
|
107,288
|
126,178
|
138,352
|
148,363
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,474
|
1,312
|
11,135
|
19,607
|
16,036
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,135
|
2,149
|
2,620
|
3,159
|
3,340
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
41
|
97
|
229
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
41
|
97
|
229
|
|
Chi phí bán hàng
|
939
|
462
|
914
|
653
|
470
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,237
|
4,339
|
4,601
|
4,585
|
4,979
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,434
|
-1,341
|
8,199
|
17,432
|
13,697
|
|
Thu nhập khác
|
150
|
0
|
98
|
12
|
44
|
|
Chi phí khác
|
|
1
|
|
0
|
323
|
|
Lợi nhuận khác
|
150
|
-1
|
98
|
12
|
-278
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,584
|
-1,342
|
8,297
|
17,443
|
13,419
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,112
|
3
|
1,520
|
3,744
|
2,942
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-35
|
17
|
20
|
-90
|
119
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,077
|
20
|
1,541
|
3,654
|
3,062
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,507
|
-1,362
|
6,756
|
13,789
|
10,357
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,507
|
-1,362
|
6,756
|
13,789
|
10,357
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|