単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 153,367 108,600 137,313 157,959 164,399
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 153,367 108,600 137,313 157,959 164,399
Giá vốn hàng bán 141,893 107,288 126,178 138,352 148,363
Lợi nhuận gộp 11,474 1,312 11,135 19,607 16,036
Doanh thu hoạt động tài chính 3,135 2,149 2,620 3,159 3,340
Chi phí tài chính 41 97 229
Trong đó: Chi phí lãi vay 41 97 229
Chi phí bán hàng 939 462 914 653 470
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,237 4,339 4,601 4,585 4,979
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,434 -1,341 8,199 17,432 13,697
Thu nhập khác 150 0 98 12 44
Chi phí khác 1 0 323
Lợi nhuận khác 150 -1 98 12 -278
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,584 -1,342 8,297 17,443 13,419
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,112 3 1,520 3,744 2,942
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -35 17 20 -90 119
Chi phí thuế TNDN 2,077 20 1,541 3,654 3,062
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,507 -1,362 6,756 13,789 10,357
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,507 -1,362 6,756 13,789 10,357
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)