単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,313 157,959 164,399 130,997 157,926
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 137,313 157,959 164,399 130,997 157,926
Giá vốn hàng bán 126,178 138,352 148,363 119,157 138,951
Lợi nhuận gộp 11,135 19,607 16,036 11,839 18,975
Doanh thu hoạt động tài chính 2,620 3,159 3,340 2,659 2,685
Chi phí tài chính 41 97 229 261 150
Trong đó: Chi phí lãi vay 41 97 229 261 150
Chi phí bán hàng 914 653 470 428 675
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,601 4,585 4,979 4,479 4,411
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,199 17,432 13,697 9,330 16,424
Thu nhập khác 98 12 44 122 268
Chi phí khác 0 323 18
Lợi nhuận khác 98 12 -278 104 268
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,297 17,443 13,419 9,434 16,692
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,520 3,744 2,942 1,951 3,400
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 20 -90 119 31 36
Chi phí thuế TNDN 1,541 3,654 3,062 1,982 3,436
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,756 13,789 10,357 7,452 13,256
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,756 13,789 10,357 7,452 13,256
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)