|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
157,959
|
164,399
|
130,997
|
157,926
|
162,268
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
157,959
|
164,399
|
130,997
|
157,926
|
162,268
|
|
Giá vốn hàng bán
|
138,352
|
148,363
|
119,157
|
138,951
|
145,339
|
|
Lợi nhuận gộp
|
19,607
|
16,036
|
11,839
|
18,975
|
16,929
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,159
|
3,340
|
2,659
|
2,685
|
3,314
|
|
Chi phí tài chính
|
97
|
229
|
261
|
150
|
279
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
97
|
229
|
261
|
150
|
279
|
|
Chi phí bán hàng
|
653
|
470
|
428
|
675
|
645
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,585
|
4,979
|
4,479
|
4,411
|
4,637
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,432
|
13,697
|
9,330
|
16,424
|
14,682
|
|
Thu nhập khác
|
12
|
44
|
122
|
268
|
225
|
|
Chi phí khác
|
0
|
323
|
18
|
|
7
|
|
Lợi nhuận khác
|
12
|
-278
|
104
|
268
|
218
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,443
|
13,419
|
9,434
|
16,692
|
14,900
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,744
|
2,942
|
1,951
|
3,400
|
3,101
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-90
|
119
|
31
|
36
|
-21
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,654
|
3,062
|
1,982
|
3,436
|
3,081
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,789
|
10,357
|
7,452
|
13,256
|
11,819
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,789
|
10,357
|
7,452
|
13,256
|
11,819
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|