|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
564,300
|
628,595
|
610,491
|
639,311
|
568,270
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
1,435
|
891
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
564,300
|
628,595
|
609,057
|
638,421
|
568,270
|
|
Giá vốn hàng bán
|
482,776
|
551,632
|
547,328
|
576,917
|
520,181
|
|
Lợi nhuận gộp
|
81,524
|
76,963
|
61,728
|
61,504
|
48,090
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,118
|
11,366
|
20,188
|
11,542
|
11,268
|
|
Chi phí tài chính
|
1,018
|
1,637
|
3,857
|
1,291
|
367
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
679
|
0
|
2,623
|
609
|
367
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,266
|
3,488
|
2,613
|
2,972
|
2,499
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,756
|
16,306
|
18,285
|
17,014
|
18,505
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
66,603
|
66,898
|
57,162
|
51,768
|
37,987
|
|
Thu nhập khác
|
3,871
|
5,547
|
385
|
197
|
154
|
|
Chi phí khác
|
1,593
|
612
|
492
|
148
|
324
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,278
|
4,935
|
-107
|
49
|
-170
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
68,880
|
71,833
|
57,055
|
51,818
|
37,817
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,310
|
14,118
|
13,517
|
10,847
|
8,209
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
176
|
130
|
51
|
-24
|
67
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,487
|
14,248
|
13,567
|
10,824
|
8,276
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
54,394
|
57,585
|
43,488
|
40,994
|
29,541
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
54,394
|
57,585
|
43,488
|
40,994
|
29,541
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|