DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.31 | 5.89 | 7.94 | 8.23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.68 | 3.66 | 4.32 | 4.75 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.40 | 1.23 | 1.46 | 1.33 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.27 | 1.31 | 1.26 | 1.30 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 865.29 | 809.16 | 935.03 | 890.46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20.98 | -6.49 | 15.56 | -4.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.03 | 5.44 | 6.01 | 5.85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.89 | 4.85 | 5.53 | 5.97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.88 | 98.13 | 98.09 | 99.93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.50 | 76.90 | 79.55 | 79.59 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 9.21 | 19.30 | 17.72 | 38.04 |
| Thời gian tồn kho | Date | 33.89 | 30.87 | 35.18 | 37.26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 5.99 | 7.73 | 8.80 | 12.54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 116.50 | 174.16 | 171.81 | 215.85 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 145.82 | 232.68 | 307.16 | 371.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.12 | 2.52 | 3.31 | 3.39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.56 | 2.09 | 2.67 | 2.88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.55 | 0.41 | 0.31 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.27 | 0.31 | 0.26 | 0.30 |