DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,06 | 8,31 | 5,89 | 7,94 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,91 | 4,68 | 3,66 | 4,32 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,15 | 1,40 | 1,23 | 1,46 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,27 | 1,31 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 715,25 | 865,29 | 809,16 | 935,03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,13 | 20,98 | -6,49 | 15,56 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,38 | 8,03 | 5,44 | 6,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,32 | 5,89 | 4,85 | 5,53 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,06 | 99,88 | 98,13 | 98,09 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,26 | 79,50 | 76,90 | 79,55 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,53 | 9,21 | 19,30 | 17,72 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 31,24 | 33,89 | 30,87 | 38,58 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,02 | 5,99 | 7,73 | 9,65 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 102,03 | 116,50 | 174,16 | 171,81 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 76,78 | 145,82 | 232,68 | 307,16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,62 | 2,12 | 2,52 | 3,31 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,56 | 2,09 | 2,67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,55 | 0,41 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,25 | 0,27 | 0,31 | 0,26 |