単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 187,974 199,942 276,188 386,100 440,134
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,256 77,828 12,088 28,576 50,433
1. Tiền 32,256 77,828 12,088 28,576 50,433
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 60,000 50,000 170,000 249,718 259,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26,970 18,671 21,823 42,794 45,404
1. Phải thu khách hàng 24,863 13,858 18,590 38,594 42,436
2. Trả trước cho người bán 627 3,440 494 214 353
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,578 1,374 2,738 3,986 2,614
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -98 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 68,169 53,141 71,295 64,250 84,012
1. Hàng tồn kho 70,642 55,473 73,891 64,721 84,709
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,473 -2,332 -2,595 -471 -697
V. Tài sản ngắn hạn khác 579 301 981 762 785
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 579 301 194 391 785
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 787 372 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 491,485 421,159 342,271 270,833 201,247
I. Các khoản phải thu dài hạn 30 30 30 30 30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 30 30 30 30 30
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 475,006 411,847 334,805 257,972 187,675
1. Tài sản cố định hữu hình 474,906 411,716 334,745 257,970 187,613
- Nguyên giá 1,276,537 1,291,123 1,292,457 1,293,532 1,300,488
- Giá trị hao mòn lũy kế -801,631 -879,408 -957,713 -1,035,561 -1,112,876
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 100 131 60 2 62
- Nguyên giá 204 304 304 304 381
- Giá trị hao mòn lũy kế -104 -173 -244 -302 -319
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,886 8,674 6,828 8,790 13,301
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,825 1,925 438 708 6,059
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,512 2,041 2,098 2,294 2,346
3. Tài sản dài hạn khác 6,549 4,708 4,292 5,787 4,895
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 679,459 621,100 618,459 656,932 641,381
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 191,217 123,656 130,864 154,068 133,146
I. Nợ ngắn hạn 190,725 123,164 130,372 153,417 132,974
1. Vay và nợ ngắn 67,230 0 0 17,000 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,805 7,136 13,056 16,205 21,187
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 97,197 93,675 82,433 102,171 97,168
6. Phải trả người lao động 2,285 6,024 3,019 2,341 2,261
7. Chi phí phải trả 6,477 7,283 7,259 7,754 5,589
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,576 3,320 21,087 4,181 2,746
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 492 492 492 651 172
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 320 320 320 500 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 172 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 172 172 151 172
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 488,242 497,444 487,595 502,865 508,235
I. Vốn chủ sở hữu 488,242 497,444 487,595 502,865 508,235
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,000 450,000 450,000 450,000 450,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,516 6,516 6,516 6,516 6,516
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31,726 40,928 31,078 46,348 51,718
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,155 5,725 3,518 3,765 4,023
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 679,459 621,100 618,459 656,932 641,381