単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 440,197 428,358 517,630 504,761 526,597
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50,433 35,122 104,427 63,985 42,295
1. Tiền 50,433 35,122 104,427 63,985 42,295
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 259,500 264,500 306,000 342,594 312,594
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 306,000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 45,404 49,364 54,947 40,862 92,809
1. Phải thu khách hàng 42,436 44,441 48,093 35,714 82,449
2. Trả trước cho người bán 353 390 857 1,282 2,955
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,614 4,533 5,996 3,866 7,405
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 84,075 78,792 51,812 57,001 78,686
1. Hàng tồn kho 84,772 79,452 52,449 57,352 79,004
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -697 -660 -637 -351 -319
V. Tài sản ngắn hạn khác 785 581 445 319 213
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 785 581 445 315 213
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 4 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 201,184 182,339 165,302 144,937 142,607
I. Các khoản phải thu dài hạn 30 30 30 30 30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 30 30 30 30 30
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 187,675 169,279 152,168 133,352 129,287
1. Tài sản cố định hữu hình 187,613 169,224 152,119 133,201 128,709
- Nguyên giá 1,300,488 1,301,503 1,303,828 1,304,378 1,304,978
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,112,876 -1,132,280 -1,151,709 -1,171,177 -1,176,269
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 62 56 49 151 577
- Nguyên giá 381 381 381 493 941
- Giá trị hao mòn lũy kế -319 -325 -332 -341 -363
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,238 12,789 12,807 11,313 13,049
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,059 5,347 5,256 4,551 4,549
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,346 2,309 2,261 2,191 2,422
3. Tài sản dài hạn khác 4,832 5,133 5,290 4,571 6,078
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 641,381 610,697 682,932 649,697 669,204
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 133,146 107,265 203,301 160,691 155,583
I. Nợ ngắn hạn 132,974 107,093 203,130 160,519 155,412
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,187 12,600 14,704 14,001 26,589
4. Người mua trả tiền trước 0 0 142,298 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 97,168 80,367 3,057 131,405 111,958
6. Phải trả người lao động 2,261 529 5,730 1,619 2,332
7. Chi phí phải trả 5,589 5,499 0 5,338 5,482
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,746 2,917 34,670 4,327 4,063
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 172 172 172 172 172
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 172 172 172 172 172
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 508,235 503,433 479,631 489,006 513,621
I. Vốn chủ sở hữu 508,235 503,433 479,631 489,006 513,621
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,000 450,000 450,000 450,000 450,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,516 6,516 6,516 6,516 6,516
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51,718 46,916 23,114 32,490 57,104
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,023 5,182 2,670 3,829 4,988
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 641,381 610,697 682,932 649,697 669,204