単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 256,581 171,709 235,773 227,287 255,685
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 256,581 171,709 235,773 227,287 255,685
Giá vốn hàng bán 236,536 174,334 225,042 214,458 224,494
Lợi nhuận gộp 20,045 -2,624 10,731 12,830 31,191
Doanh thu hoạt động tài chính 3,472 2,946 3,635 4,236 4,326
Chi phí tài chính 5 0 0 31
Trong đó: Chi phí lãi vay 5 0 0 31
Chi phí bán hàng 350 233 49 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,919 3,686 3,430 3,413 3,605
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,247 -3,601 10,888 13,653 31,882
Thu nhập khác 1 15 950
Chi phí khác 5 0 12 681
Lợi nhuận khác -5 1 3 269
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,247 -3,606 10,889 13,656 32,151
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,385 1,372 2,992 6,549
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -305 37 48 70 -231
Chi phí thuế TNDN 4,080 37 1,419 3,061 6,318
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,168 -3,643 9,470 10,595 25,833
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,168 -3,643 9,470 10,595 25,833
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)