|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
19,247
|
-3,606
|
10,889
|
13,656
|
32,151
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15,889
|
16,282
|
15,563
|
16,543
|
1,162
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
19,351
|
19,410
|
19,436
|
19,477
|
6,032
|
|
- Các khoản dự phòng
|
10
|
-187
|
-238
|
1,302
|
-575
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
-2,946
|
2,946
|
0
|
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
-15,144
|
|
- Thu nhập lãi
|
-3,472
|
|
-6,582
|
-4,236
|
10,818
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
5
|
0
|
0
|
31
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
35,136
|
12,676
|
26,452
|
30,199
|
33,312
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-177
|
-2,602
|
-3,621
|
12,166
|
-46,879
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-22,486
|
5,170
|
27,061
|
-5,772
|
-22,616
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-37,118
|
-24,243
|
70,186
|
-23,788
|
-745
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5,171
|
917
|
227
|
834
|
104
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-5
|
0
|
0
|
-31
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,602
|
-4,385
|
-39
|
-1,333
|
-2,992
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,199
|
5,096
|
-5,096
|
1,568
|
-1,568
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-412
|
|
-3,096
|
0
|
-60
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-26,687
|
-7,376
|
112,074
|
13,874
|
-41,475
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,007
|
-4,377
|
-3,040
|
-515
|
-4,761
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-150,000
|
-65,000
|
65,000
|
-30,000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
60,000
|
-60,000
|
0
|
30,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-156,000
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
109,500
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
3,328
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,949
|
1,448
|
-1,448
|
6,626
|
-5,439
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-150,058
|
-7,928
|
-42,659
|
-23,889
|
19,801
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
15,400
|
0
|
0
|
15,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-15,400
|
0
|
0
|
-15,000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-596
|
-7
|
-110
|
-30,427
|
-16
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-596
|
-7
|
-110
|
-30,427
|
-16
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-177,341
|
-15,312
|
69,305
|
-40,441
|
-21,691
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
227,775
|
50,433
|
35,122
|
104,427
|
63,985
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
50,433
|
35,122
|
104,427
|
63,985
|
42,295
|