単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,656 32,151 27,492 38,497 37,649
2. Điều chỉnh cho các khoản 16,543 1,162 210 -1,763 -3,563
- Khấu hao TSCĐ 19,477 6,032 4,091 4,211 4,465
- Các khoản dự phòng 1,302 -575 -32 -86 -626
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 -3,849 -5,889 -7,402
- Lãi tiền gửi 0 -15,144 0
- Thu nhập lãi -4,236 10,818 0
- Chi phí lãi vay 0 31 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 30,199 33,312 27,701 36,734 34,086
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12,166 -46,879 27,776 -31,040 11,663
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,772 -22,616 2,479 19,630 -3,867
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -23,788 -745 -17,467 14,660 18,193
- Tăng giảm chi phí trả trước 834 104 874 164 1,111
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -31 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,333 -2,992 -6,549 -5,650 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,568 -1,568 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -60 -86 -3,640 -4,931
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 13,874 -41,475 34,727 30,857 56,255
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -515 -4,761 -3,255 -8,276 -4,954
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,000 0 -125,000 -70,000 -50,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 30,000 126,903 30,000 5,822
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,626 -5,439 3,849 1,664 30
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -23,889 19,801 2,497 -46,612 -49,101
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 15,000 15,400
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -15,000 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -30,427 -16 -54 -11,718 -38,276
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -30,427 -16 -54 -11,718 -22,876
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -40,441 -21,691 37,170 -27,472 -15,723
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 104,427 63,985 42,295 79,465 51,993
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 63,985 42,295 79,465 51,993 36,270