単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 715,253 865,291 809,156 935,030 890,455
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 715,253 865,291 809,156 935,030 890,455
Giá vốn hàng bán 648,128 795,840 765,136 878,826 838,327
Lợi nhuận gộp 67,125 69,451 44,020 56,204 52,128
Doanh thu hoạt động tài chính 2,494 5,306 14,292 11,780 15,144
Chi phí tài chính 879 59 736 990 36
Trong đó: Chi phí lãi vay 879 59 736 990 36
Chi phí bán hàng 986 1,199 0 1,263 282
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,254 23,219 18,399 14,992 14,132
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 44,501 50,280 39,178 50,738 52,822
Thu nhập khác 749 671 45 4 966
Chi phí khác 953 3 712 0 698
Lợi nhuận khác -204 668 -666 4 268
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,297 50,948 38,511 50,742 53,090
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,717 10,500 9,095 10,430 10,912
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 472 -57 -197 -52 -76
Chi phí thuế TNDN 9,188 10,443 8,898 10,379 10,836
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,109 40,505 29,613 40,364 42,254
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,109 40,505 29,613 40,364 42,254
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)