|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
715,253
|
865,291
|
809,156
|
935,030
|
890,455
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
715,253
|
865,291
|
809,156
|
935,030
|
890,455
|
|
Giá vốn hàng bán
|
648,128
|
795,840
|
765,136
|
878,826
|
838,327
|
|
Lợi nhuận gộp
|
67,125
|
69,451
|
44,020
|
56,204
|
52,128
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,494
|
5,306
|
14,292
|
11,780
|
15,144
|
|
Chi phí tài chính
|
879
|
59
|
736
|
990
|
36
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
879
|
59
|
736
|
990
|
36
|
|
Chi phí bán hàng
|
986
|
1,199
|
0
|
1,263
|
282
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,254
|
23,219
|
18,399
|
14,992
|
14,132
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
44,501
|
50,280
|
39,178
|
50,738
|
52,822
|
|
Thu nhập khác
|
749
|
671
|
45
|
4
|
966
|
|
Chi phí khác
|
953
|
3
|
712
|
0
|
698
|
|
Lợi nhuận khác
|
-204
|
668
|
-666
|
4
|
268
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
44,297
|
50,948
|
38,511
|
50,742
|
53,090
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,717
|
10,500
|
9,095
|
10,430
|
10,912
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
472
|
-57
|
-197
|
-52
|
-76
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,188
|
10,443
|
8,898
|
10,379
|
10,836
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
35,109
|
40,505
|
29,613
|
40,364
|
42,254
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
35,109
|
40,505
|
29,613
|
40,364
|
42,254
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|