DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,89 | 21,17 | 12,07 | 11,95 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,28 | 8,81 | 5,41 | 5,02 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,79 | 1,16 | 1,22 | 1,50 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,00 | 2,08 | 1,83 | 1,59 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.192,15 | 1.936,22 | 1.862,84 | 1.993,15 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 9,31 | 62,41 | -3,79 | 7,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,43 | 10,52 | 8,54 | 7,40 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,26 | 10,80 | 7,94 | 6,62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,29 | 92,10 | 86,28 | 94,99 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,30 | 88,64 | 78,91 | 79,77 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,83 | 5,74 | 17,91 | 41,31 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 24,21 | 40,29 | 35,08 | 38,88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 55,10 | 7,59 | 41,07 | 10,46 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 134,04 | 106,96 | 102,26 | 82,22 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -195,67 | -181,76 | -169,88 | -45,00 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,69 | 0,76 | 0,75 | 0,91 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,58 | 0,50 | 0,52 | 0,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,71 | 0,66 | 0,66 | 0,66 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,00 | 1,08 | 0,83 | 0,59 |