DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21.17 | 12.07 | 11.95 | 9.27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.81 | 5.41 | 5.02 | 4.78 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.16 | 1.22 | 1.50 | 1.39 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.08 | 1.83 | 1.59 | 1.40 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,936.22 | 1,862.84 | 1,993.15 | 1,676.15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 62.41 | -3.79 | 7.00 | -15.90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.52 | 8.54 | 7.40 | 7.64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.80 | 7.94 | 6.62 | 6.35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92.10 | 86.28 | 94.99 | 97.09 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.64 | 78.91 | 79.77 | 77.55 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 5.74 | 17.91 | 41.31 | 45.69 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 40.29 | 35.08 | 36.20 | 48.61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 7.59 | 41.07 | 9.74 | 16.82 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 106.96 | 102.26 | 82.22 | 90.08 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -181.76 | -169.88 | -45.00 | 68.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.76 | 0.75 | 0.91 | 1.20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.50 | 0.52 | 0.53 | 0.63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.66 | 0.66 | 0.66 | 0.66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.08 | 0.83 | 0.59 | 0.40 |