TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
424,062
|
437,802
|
567,377
|
521,902
|
448,998
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,400
|
52,906
|
6,832
|
266,190
|
37,711
|
1. Tiền
|
16,400
|
52,906
|
6,832
|
29,490
|
37,711
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
236,700
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
166,900
|
278,500
|
338,100
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
164,119
|
38,639
|
30,450
|
91,416
|
225,567
|
1. Phải thu khách hàng
|
35,095
|
31,901
|
11,791
|
89,707
|
225,024
|
2. Trả trước cho người bán
|
124,541
|
1,122
|
10,839
|
189
|
437
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,483
|
5,617
|
7,820
|
1,521
|
106
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
74,288
|
66,835
|
190,813
|
163,344
|
182,687
|
1. Hàng tồn kho
|
74,288
|
67,658
|
191,214
|
163,731
|
183,036
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-823
|
-401
|
-387
|
-349
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,355
|
922
|
1,182
|
952
|
3,033
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,355
|
922
|
1,182
|
952
|
2,470
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
563
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
753,128
|
1,077,074
|
1,107,783
|
1,004,442
|
881,935
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
681,500
|
588,695
|
986,434
|
865,928
|
741,488
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
681,500
|
588,695
|
986,434
|
865,928
|
741,410
|
- Nguyên giá
|
1,488,498
|
1,490,593
|
2,002,275
|
2,009,248
|
2,011,909
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-806,998
|
-901,898
|
-1,015,841
|
-1,143,320
|
-1,270,499
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
78
|
- Nguyên giá
|
423
|
423
|
423
|
423
|
520
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-423
|
-423
|
-423
|
-423
|
-442
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
60,000
|
30,000
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,411
|
3,945
|
119,195
|
128,715
|
126,011
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,308
|
1,858
|
117,342
|
123,501
|
118,929
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
810
|
954
|
781
|
2,251
|
2,667
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4,294
|
1,133
|
1,071
|
2,964
|
4,416
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,177,189
|
1,514,877
|
1,675,160
|
1,526,344
|
1,330,933
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
499,542
|
756,891
|
869,096
|
691,780
|
493,996
|
I. Nợ ngắn hạn
|
400,358
|
633,470
|
749,135
|
691,780
|
493,996
|
1. Vay và nợ ngắn
|
216,179
|
293,814
|
475,511
|
236,500
|
189,000
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
15,744
|
153,977
|
36,036
|
191,716
|
49,265
|
4. Người mua trả tiền trước
|
55
|
2,127
|
347
|
43
|
27
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
129,836
|
141,224
|
191,786
|
219,203
|
216,650
|
6. Phải trả người lao động
|
9,116
|
6,675
|
3,303
|
8,039
|
3,490
|
7. Chi phí phải trả
|
9,569
|
9,910
|
10,558
|
9,706
|
8,908
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,193
|
14,573
|
20,682
|
19,714
|
19,265
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
99,185
|
123,421
|
119,961
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
99,185
|
123,421
|
119,961
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
677,647
|
757,986
|
806,064
|
834,563
|
836,937
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
677,647
|
757,986
|
806,064
|
834,563
|
836,937
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
36,600
|
36,600
|
36,600
|
36,600
|
36,600
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
191,047
|
271,386
|
319,463
|
347,963
|
350,337
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,666
|
11,169
|
10,913
|
6,859
|
7,391
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,177,189
|
1,514,877
|
1,675,160
|
1,526,344
|
1,330,933
|