DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.05 | 1.60 | 1.41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -163.12 | -147.51 | -61.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.06 | 0.14 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | -0.17 | -0.18 | -0.17 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 32.38 | 11.57 | 24.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 91.32 | -64.25 | 115.42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.98 | 25.83 | 17.58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20.86 | 0.66 | 8.22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -781.98 | -22,345.42 | -745.99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 65.51 | 125.03 | 69.61 |
| Thời gian tồn kho | Date | 173.68 | 692.58 | 254.41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 416.74 | 1,460.57 | 592.82 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 150.72 | 527.87 | 206.10 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -1,170.36 | -1,191.60 | -1,205.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.04 | 0.05 | 0.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.04 | 0.03 | 0.03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.70 | 0.65 | 0.69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -1.17 | -1.18 | -1.17 |