DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,60 | 1,41 | 0,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -147,51 | -61,33 | -67,72 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,14 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,18 | -0,17 | -0,18 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11,57 | 24,93 | 16,02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -64,25 | 115,42 | -35,75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,83 | 17,58 | 44,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,66 | 8,22 | 41,71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -22.345,42 | -745,99 | -162,35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 125,03 | 69,61 | 99,55 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 692,58 | 254,41 | 631,48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.460,57 | 592,82 | 1.398,71 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 527,87 | 206,25 | 421,53 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1.191,60 | -1.205,91 | -1.215,52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,05 | 0,04 | 0,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,69 | 0,63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,18 | -1,17 | -1,18 |