DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 28,26 | 18,42 | 13,91 | 21,20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 41,81 | 34,24 | 29,24 | 57,56 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,45 | 0,46 | 0,41 | 0,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,51 | 1,18 | 1,16 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 50,83 | 49,38 | 50,73 | 49,85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,63 | -2,85 | 2,74 | -1,73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62,71 | 59,54 | 57,94 | 54,79 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 49,18 | 44,28 | 37,25 | 71,07 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,23 | 94,17 | 98,88 | 99,45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,93 | 82,12 | 79,37 | 81,44 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 98,54 | 74,35 | 34,24 | 108,30 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4,72 | 4,43 | 9,89 | 4,73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,21 | 13,82 | 12,39 | 10,64 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 163,30 | 116,44 | 231,27 | 532,87 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4,61 | -0,78 | 21,77 | 61,49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,25 | 0,95 | 3,10 | 6,45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,90 | 0,90 | 3,04 | 6,41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,80 | 0,85 | 0,74 | 0,52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 | 0,18 | 0,16 | 0,13 |